Triệu chứng thường gặp do mất ngủ mạn tính lâu năm gây ra

11/02/2026 admin

Mất ngủ mạn tính là một trong những rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất, đồng thời cũng là tình trạng thường bị xem nhẹ. Khi mất ngủ kéo dài nhiều năm, không chỉ chất lượng sống suy giảm mà còn xuất hiện những thay đổi bền vững trong hoạt động não bộ, hệ nội tiết, hệ miễn dịch và sức khỏe tâm thần. Các nghiên cứu dịch tễ và sinh học thần kinh cho thấy mất ngủ mạn tính không đơn thuần là một triệu chứng, mà là một rối loạn độc lập, có khả năng dẫn đến hoặc làm nặng thêm nhiều bệnh lý khác.

Mất ngủ mạn tính lâu năm là gì?

mất ngủ mạn tính

Mất ngủ mạn tính (Nguồn: Sưu tầm)

Định nghĩa theo y học

Theo phân loại bệnh quốc tế ICD-10 và ICD-11 của Tổ chức Y tế Thế giới, mất ngủ mạn tính (chronic insomnia disorder) được chẩn đoán khi có:

  • Khó vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy sớm
  • Xảy ra ít nhất 3 đêm mỗi tuần
  • Kéo dài trên 3 tháng
  • Gây suy giảm chức năng ban ngày như mệt mỏi, giảm tập trung, rối loạn cảm xúc
  • Không được giải thích tốt hơn bởi rối loạn giấc ngủ khác hoặc bệnh lý nội khoa

Trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu, mất ngủ thường được xem là lâu năm khi:

  • Kéo dài từ 1 đến 2 năm trở lên
  • Hình thành vòng xoắn bệnh lý giữa mất ngủ, lo âu, stress và thuốc ngủ
  • Não bộ rơi vào trạng thái tăng kích hoạt mạn tính (hyperarousal) cả ban ngày lẫn ban đêm

Tổng quan kinh điển trên The Lancet cho thấy ở giai đoạn này, mất ngủ không còn tự hồi phục và điều trị cần tiếp cận có hệ thống, không chỉ dựa vào thuốc.

Triệu chứng thường gặp do mất ngủ mạn tính lâu năm gây ra

Các triệu chứng có thể xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính: tác dụng không mong muốn của thuốc dùng kéo dài và hậu quả sinh lý tâm lý trực tiếp của thiếu ngủ mạn tính.

Nguyên nhân do dùng thuốc (tác dụng không mong muốn)

1- Mệt mỏi ban ngày, đầu óc lơ mơ

Việc sử dụng kéo dài benzodiazepine hoặc thuốc ngủ có thể giúp giảm thức giấc ban đêm nhưng lại làm giảm giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM, dẫn đến buồn ngủ tồn dư ban ngày.

mất ngủ mạn tính

Mệt mỏi ban ngày (Nguồn: Sưu tầm)

2- Suy giảm trí nhớ và khả năng tập trung

Nhiều nghiên cứu tổng quan cho thấy việc dùng benzodiazepine lâu dài liên quan đến giảm trí nhớ ngắn hạn, giảm tốc độ xử lý thông tin và ảnh hưởng khả năng học tập, làm việc trí óc.

3- Lệ thuộc thuốc và mất ngủ hồi ứng

Dùng thuốc kéo dài dẫn đến dung nạp. Khi ngưng đột ngột có thể gây mất ngủ nặng hơn ban đầu, kèm lo âu, run và hồi hộp.

Nguyên nhân do chính mất ngủ lâu năm

1. Mệt mỏi mạn tính nhưng không buồn ngủ

Đây là triệu chứng đặc trưng nhất của mất ngủ mạn tính. Cơ thể mệt mỏi, não bộ căng thẳng nhưng vẫn không thể ngủ. Cơ chế chính là tăng hoạt hóa trục stress HPA, làm cortisol tăng cao vào ban đêm.

2. Đau đầu, căng cơ, đau mỏi lan tỏa

Thiếu ngủ mạn tính làm tăng hoạt động hệ giao cảm, giảm ngưỡng chịu đau và gây đau đầu căng thẳng hoặc đau cơ mạn tính.

mất ngủ mạn tính

Đau đầu (Nguồn: Sưu tầm)

3. Rối loạn tiêu hóa

Mất ngủ lâu năm liên quan chặt chẽ với hội chứng ruột kích thích, đầy bụng, ăn kém và rối loạn trục ruột não.

4. Suy giảm miễn dịch

Người thiếu ngủ mạn tính dễ nhiễm trùng hơn, thời gian hồi phục kéo dài và đáp ứng miễn dịch kém.

Ảnh hưởng của mất ngủ mạn tính lâu năm đến sức khỏe tâm thần

1. Tăng nguy cơ trầm cảm

Một trong những phát hiện nhất quán nhất trong y văn là mất ngủ mạn tính là yếu tố dự báo mạnh của trầm cảm, chứ không chỉ là triệu chứng đi kèm. Phân tích gộp của Baglioni và cộng sự cho thấy người mất ngủ mạn tính có nguy cơ phát triển trầm cảm cao gấp 2 đến 4 lần, và mất ngủ thường xuất hiện trước trầm cảm nhiều năm.

2. Mất ngủ mạn tính và rối loạn lo âu

Mất ngủ lâu năm duy trì não bộ trong trạng thái tăng cảnh giác, khiến hệ thần kinh không thể thư giãn hoàn toàn. Người bệnh thường rơi vào vòng xoắn lo lắng, khó ngủ, sợ không ngủ được và càng khó ngủ hơn. Hệ quả là lo âu lan tỏa, hoảng sợ ban đêm và khó thư giãn ngay cả ban ngày.

3. Rối loạn điều hòa cảm xúc và tăng nhạy cảm với stress

Giấc ngủ, đặc biệt là giấc ngủ REM, đóng vai trò quan trọng trong xử lý ký ức cảm xúc và giảm phản ứng cảm xúc tiêu cực. Khi mất ngủ kéo dài, hạch hạnh nhân tăng phản ứng, trong khi sự kiểm soát từ vỏ não trước trán suy yếu. Người bệnh dễ cáu gắt, dễ tổn thương cảm xúc và phản ứng thái quá trước stress nhỏ.

4. Suy giảm nhận thức và chức năng tâm thần bậc cao

Mất ngủ mạn tính ảnh hưởng trực tiếp đến chú ý, trí nhớ làm việc, tốc độ xử lý thông tin và khả năng ra quyết định. Ở người trung niên và cao tuổi, tình trạng này có thể làm nặng thêm suy giảm nhận thức sẵn có và giảm khả năng thích nghi tâm lý.

5. Tăng nguy cơ ý nghĩ tự sát và hành vi tự hại

Nhiều nghiên cứu dịch tễ cho thấy mất ngủ mạn tính liên quan độc lập với ý nghĩ tự sát, ngay cả khi đã kiểm soát yếu tố trầm cảm. Điều này có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt quan trọng và không nên xem nhẹ.

6. Giảm khả năng phục hồi tâm lý

Người mất ngủ lâu năm thường giảm khả năng thích nghi với stress, khó phục hồi sau sang chấn tâm lý và dễ rơi vào trạng thái kiệt quệ tinh thần. Giấc ngủ kém làm suy yếu các cơ chế điều hòa stress, học hỏi từ trải nghiệm và phục hồi cảm xúc.

Khi nào các triệu chứng do mất ngủ mạn tính cần đi khám?

Bạn nên đi khám khi:

  • Mất ngủ kéo dài trên 3 tháng
  • Phải dùng thuốc ngủ thường xuyên
  • Hiệu suất làm việc hoặc học tập giảm rõ
  • Có lo âu hoặc buồn bã kéo dài
  • Xuất hiện ý nghĩ bi quan hoặc tự hại
mất ngủ mạn tính

Đi khám mất ngủ mạn tính (Nguồn: Sưu tầm)

Hướng dẫn điều trị chính thức của American Academy of Sleep Medicine nhấn mạnh liệu pháp hành vi nhận thức cho mất ngủ (CBT-I) là nền tảng điều trị, đặc biệt trong mất ngủ mạn tính lâu năm

Mất ngủ mạn tính lâu năm không chỉ đơn thuần là khó ngủ kéo dài mà là một rối loạn có ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe thể chất, chức năng nhận thức và sức khỏe tâm thần. Các triệu chứng mệt mỏi, đau nhức, rối loạn cảm xúc, suy giảm trí nhớ và gia tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu hay ý nghĩ tự sát phản ánh những thay đổi bền vững trong hoạt động não bộ khi giấc ngủ bị rối loạn kéo dài. Việc nhận diện sớm, đánh giá đúng và điều trị theo hướng tiếp cận có hệ thống, đặc biệt là liệu pháp hành vi nhận thức cho mất ngủ, đóng vai trò then chốt trong phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!

Tài liệu tham khảo:

  1. Barker, M. J., Greenwood, K. M., Jackson, M., & Crowe, S. F. (2004). Cognitive effects of long-term benzodiazepine use. CNS Drugs, 18(1), 37–48. https://doi.org/10.2165/00023210-200418010-00004
  2. Finan, P. H., Goodin, B. R., & Smith, M. T. (2013). The association of sleep and pain. Sleep Medicine Reviews, 17(6), 453–465. https://doi.org/10.1016/j.smrv.2013.03.007
  3. Morin, C. M., & Benca, R. M. (2012). Chronic insomnia. The Lancet, 379(9821), 1129–1141. https://doi.org/10.1016/S0140-6736(11)60626-X
  4. World Health Organization. (2019). International classification of diseases for mortality and morbidity statistics (11th ed.). https://icd.who.int
  5. American Academy of Sleep Medicine. (2017). Clinical practice guideline for the pharmacologic treatment of chronic insomnia in adults. Journal of Clinical Sleep Medicine, 13(2), 307–349. https://doi.org/10.5664/jcsm.6470
  6. Baglioni, C., Battagliese, G., Feige, B., Spiegelhalder, K., Nissen, C., Voderholzer, U., Lombardo, C., & Riemann, D. (2011). Insomnia as a predictor of depression: A meta-analytic evaluation. Journal of Affective Disorders, 135(1–3), 10–19.
https://doi.org/10.1016/j.jad.2011.01.011
  7. Harvey, A. G. (2001). Insomnia: Symptom or diagnosis? Sleep, 24(5), 547–549.
https://academic.oup.com/sleep/article/24/5/547/2749548 
  8. Lim, J., & Dinges, D. F. (2010). A meta-analysis of the impact of short-term sleep deprivation on cognitive variables. Neuropsychopharmacology, 35(5), 1097–1106.
https://doi.org/10.1038/npp.2009.210 
  9. Walker, M. P. (2009). The role of sleep in cognition and emotion. Current Biology, 19(16), R554–R559.
https://doi.org/10.1016/j.cub.2009.05.026

Tư vấn chuyên môn bài viết: ThS.BSNT. Bùi Thanh Tùng – Phòng khám Đức Tâm An

Liên hệ