Sức khỏe tâm thần là một phần không thể tách rời của sức khỏe toàn diện. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các rối loạn tâm lý và tâm thần là nhóm nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng sống, mất khả năng lao động và tạo gánh nặng kinh tế xã hội trên toàn cầu. Nhiều rối loạn rất phổ biến nhưng thường bị bỏ qua, hiểu sai hoặc trì hoãn điều trị, khiến bệnh kéo dài và diễn tiến phức tạp hơn.
Bài viết này tổng hợp 10 bệnh tâm lý – tâm thần thường gặp.
1. Trầm cảm

Trầm cảm (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: theo ICD-10 (F32, F33) và ICD-11 (6A70), trầm cảm là rối loạn khí sắc đặc trưng bởi khí sắc buồn kéo dài, mất hứng thú, giảm năng lượng, kèm theo các triệu chứng nhận thức và cơ thể, tồn tại ít nhất 2 tuần và gây suy giảm chức năng rõ rệt.
- Dịch tễ – tỷ lệ mắc: WHO ước tính hơn 280 triệu người trên thế giới đang sống chung với trầm cảm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây mất khả năng lao động toàn cầu. Phụ nữ mắc nhiều hơn nam giới, đặc biệt ở độ tuổi lao động và sau sinh.
- Biểu hiện thường gặp
- Buồn bã, trống rỗng, tuyệt vọng kéo dài
- Mất hứng thú với những việc từng yêu thích
- Rối loạn giấc ngủ, ăn uống
- Mệt mỏi, giảm tập trung, trí nhớ kém
- Cảm giác tội lỗi, vô dụng
- Có thể xuất hiện ý nghĩ chết hoặc tự sát
- Xử trí chung
- Tâm lý trị liệu (đặc biệt là liệu pháp nhận thức – hành vi)
- Thuốc chống trầm cảm khi mức độ vừa – nặng
- Kết hợp điều chỉnh lối sống, giấc ngủ, hỗ trợ xã hội
2. Rối loạn lo âu

Rối loạn lo âu (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: theo ICD-10 (F40–F41) và ICD-11 (6B0x), rối loạn lo âu là tình trạng lo lắng quá mức, kéo dài, khó kiểm soát, không tương xứng với hoàn cảnh, kèm triệu chứng cơ thể.
- Dịch tễ – tỷ lệ mắc: rối loạn lo âu là nhóm rối loạn tâm thần phổ biến nhất toàn cầu, ảnh hưởng khoảng 301 triệu người.
- Biểu hiện thường gặp
- Lo lắng dai dẳng, căng thẳng
- Hồi hộp, tim đập nhanh, khó thở
- Căng cơ, run, vã mồ hôi
- Khó ngủ, khó tập trung
- Dễ mệt, cáu gắt
- Xử trí chung
- Giáo dục tâm lý, học kỹ năng kiểm soát lo âu
- Tâm lý trị liệu
- Thuốc chống lo âu/chống trầm cảm khi cần
3. Mất ngủ

Mất ngủ (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: theo ICD-10 (F51, G47) và ICD-11 (7A00), mất ngủ là rối loạn khó vào giấc, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy sớm, gây mệt mỏi ban ngày.
- Dịch tễ – tỷ lệ mắc: khoảng 10–30% người trưởng thành có triệu chứng mất ngủ, trong đó 6–10% là mất ngủ mạn tính.
- Biểu hiện:
- Khó ngủ, ngủ chập chờn
- Thức dậy không sảng khoái
- Mệt mỏi, giảm hiệu suất ban ngày
- Xử trí chung
- Vệ sinh giấc ngủ
- Liệu pháp hành vi nhận thức cho mất ngủ (CBT-I)
- Thuốc ngủ chỉ dùng ngắn hạn, có kiểm soát
4. Stress (phản ứng stress)

Stress (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: ICD-10 (F43) và ICD-11 mô tả stress là phản ứng tâm lý – sinh lý trước các yếu tố gây căng thẳng, không phải bệnh lý nếu còn trong khả năng thích nghi.
- Dịch tễ: stress rất phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở người lao động, học sinh – sinh viên.
- Biểu hiện:
- Căng thẳng, cáu gắt
- Mất ngủ, đau đầu
- Giảm tập trung, mệt mỏi
- Xử trí chung
- Quản lý stress, nghỉ ngơi
- Kỹ năng thư giãn
- Hỗ trợ tâm lý khi stress kéo dài
5. Rối loạn hỗn hợp lo âu – trầm cảm
- Định nghĩa: theo ICD-10 (F41.2), đây là tình trạng có cả triệu chứng lo âu và trầm cảm, nhưng không đủ tiêu chuẩn riêng lẻ cho từng rối loạn.
- Dịch tễ: rất thường gặp trong chăm sóc ban đầu, nhưng hay bị bỏ sót.
- Biểu hiện:
- Buồn bã nhẹ
- Lo lắng dai dẳng
- Mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ
- Xử trí chung
- Tâm lý trị liệu
- Thuốc khi triệu chứng ảnh hưởng chức năng
6. Rối loạn ám ảnh nghi thức (OCD)
- Định nghĩa: ICD-10 (F42), ICD-11 (6B20): đặc trưng bởi ý nghĩ ám ảnh lặp đi lặp lại và/hoặc hành vi nghi thức cưỡng bức.
- Tỷ lệ mắc: khoảng 1-2% dân số.
- Biểu hiện
- Ám ảnh sợ bẩn, sợ gây hại
- Rửa tay, kiểm tra lặp đi lặp lại
- Nhận thức được là vô lý nhưng không kiểm soát được
- Xử trí chung
- CBT chuyên biệt (ERP)
- Thuốc SSRI liều phù hợp
7. Hưng cảm – rối loạn cảm xúc lưỡng cực

Hưng cảm (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: ICD-10 (F30–F31), ICD-11 (6A60): rối loạn khí sắc có giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ xen kẽ trầm cảm.
- Tỷ lệ mắc: khoảng 1-2% dân số.
- Biểu hiện hưng cảm:
- Khí sắc tăng cao, dễ kích thích
- Giảm nhu cầu ngủ
- Nói nhiều, tư duy nhanh
- Hành vi bốc đồng, nguy cơ cao
- Xử trí chung
- Thuốc ổn định khí sắc
- Theo dõi lâu dài, tránh tự ý ngưng thuốc
8. Rối loạn hỗn hợp cảm xúc và hành vi ở thanh thiếu niên

Rối loạn hỗn hợp cảm xúc và hành vi ở thanh thiếu niên (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: ICD-10 (F92): kết hợp rối loạn cảm xúc và rối loạn hành vi ở trẻ em – vị thành niên.
- Biểu hiện:
- Cáu gắt, chống đối
- Buồn bã, lo âu
- Hành vi vi phạm nội quy, học tập kém
- Xử trí chung
- Can thiệp gia đình – nhà trường
- Tâm lý trị liệu
- Thuốc khi cần
9. Rối loạn dạng cơ thể

Rối loạn dạng cơ thể (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: ICD-10 (F45), ICD-11 (6C20): các triệu chứng cơ thể dai dẳng không giải thích đầy đủ bằng bệnh lý thực thể.
- Biểu hiện:
- Đau, mệt mỏi kéo dài
- Lo lắng quá mức về sức khỏe
- Khám nhiều nơi nhưng không yên tâm
- Xử trí chung:
- Giải thích – trấn an đúng cách
- Tránh lạm dụng xét nghiệm
- Tâm lý trị liệu
10. Rối loạn tâm thần liên quan thời kỳ sinh đẻ (trầm cảm sau sinh)

Trầm cảm sau sinh (Nguồn: Sưu tầm)
- Định nghĩa: ICD-10 (F53), ICD-11: rối loạn tâm thần xuất hiện trong thai kỳ hoặc sau sinh, thường gặp nhất là trầm cảm sau sinh.
- Tỷ lệ mắc: khoảng 10-20% phụ nữ sau sinh.
- Biểu hiện
- Buồn bã, khóc nhiều
- Mệt mỏi, lo lắng quá mức
- Khó gắn kết với con
- Trường hợp nặng có ý nghĩ làm hại bản thân hoặc trẻ
- Xử trí chung
- Phát hiện sớm
- Hỗ trợ tâm lý – gia đình
- Điều trị chuyên khoa khi cần
Bạn nên đi khám chuyên khoa tâm thần/tâm lý khi nào?
- Triệu chứng kéo dài >2 tuần và không cải thiện
- Ảnh hưởng rõ đến học tập, công việc, sinh hoạt
- Có ý nghĩ tự sát, hành vi nguy hiểm
- Mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi
- Phụ nữ mang thai – sau sinh có biểu hiện bất thường
Các rối loạn tâm lý và tâm thần là những vấn đề sức khỏe phổ biến, có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc, hành vi, khả năng học tập và lao động nếu không được nhận diện và điều trị kịp thời. Việc hiểu đúng các bệnh thường gặp giúp mỗi người chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe tinh thần cho bản thân và gia đình.
Nếu bạn hoặc người thân đang có các triệu chứng kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, đừng trì hoãn việc tìm kiếm hỗ trợ. Thăm khám với bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý sẽ giúp đánh giá chính xác tình trạng và xây dựng hướng điều trị phù hợp. Can thiệp sớm là yếu tố quan trọng giúp phục hồi chức năng, cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!
Tài liệu tham khảo:
- World Health Organization. (2019). International classification of diseases for mortality and morbidity statistics (11th ed.). https://icd.who.int/en
- World Health Organization. (2016). ICD-10: International statistical classification of diseases and related health problems (10th rev.). https://icd.who.int/browse10/2019/en
- World Health Organization. (2023). Depression. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/depression
- World Health Organization. (2023). Anxiety disorders. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/anxiety-disorders
- World Health Organization. (2023). Bipolar disorder. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/bipolar-disorder
- World Health Organization. (2022). Mental health at work. https://www.who.int/teams/mental-health-and-substance-use
- World Health Organization. (2022). Maternal mental health. https://www.who.int/teams/mental-health-and-substance-use/maternal-mental-health
- National Institute of Mental Health. (2023). Obsessive-compulsive disorder. https://www.nimh.nih.gov/health/topics/obsessive-compulsive-disorder-ocd
- National Heart, Lung, and Blood Institute. (2022). Insomnia. https://www.nhlbi.nih.gov/health/insomnia
Tư vấn chuyên môn bài viết: ThS.BSNT. Bùi Thanh Tùng – Phòng khám Đức Tâm An