Tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc điều trị tâm lý tâm thần

05/02/2026 admin

Thuốc điều trị tâm lý và tâm thần giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát các rối loạn như trầm cảm, lo âu, loạn thần hay mất ngủ. Tuy nhiên, bên cạnh hiệu quả điều trị, các thuốc này cũng có thể gây ra những tác dụng không mong muốn với mức độ và biểu hiện khác nhau. Việc hiểu đúng về các tác dụng phụ thường gặp giúp người bệnh yên tâm điều trị, phối hợp theo dõi và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả hơn.

Tổng quan về tác dụng không mong muốn của thuốc tâm lý tâm thần

Thuốc tâm lý tâm thần (psychotropic drugs) bao gồm nhiều nhóm như thuốc an thần kinh (chống loạn thần), thuốc chống trầm cảm, thuốc chỉnh khí sắc hoặc thuốc chống động kinh dùng để ổn định khí sắc, benzodiazepine, thuốc ngủ và một số nhóm khác. Các thuốc này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương nhằm kiểm soát các triệu chứng như trầm cảm, hoang tưởng, hưng cảm, lo âu và mất ngủ.

Do ảnh hưởng lên hệ thần kinh và các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine, norepinephrine hay GABA, thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn trên nhiều cơ quan. Mức độ có thể dao động từ nhẹ như buồn ngủ, khô miệng đến nghiêm trọng như rối loạn vận động nặng, hội chứng serotonin hoặc độc tính gan thận. Việc hiểu rõ bản chất và tần suất của các tác dụng không mong muốn giúp người bệnh yên tâm hơn và phối hợp theo dõi sớm cùng bác sĩ.

Vì sao thuốc tâm lý tâm thần có thể gây tác dụng không mong muốn

thuốc điều trị tâm lý và tâm thần

Thuốc tâm lý tâm thần có thể gây tác dụng không mong muốn (Nguồn: Sưu tầm)

Thuốc tâm thần thường điều chỉnh hoặc ức chế các thụ thể trong não và cơ thể như thụ thể serotonin, dopamine D2, GABA A, histamine, cholinergic hay adrenergic. Khi tác động lên các hệ này, ngoài hiệu quả điều trị mong muốn, thuốc có thể gây ra các phản ứng không mong muốn do:

  • Ảnh hưởng đến chuyển hóa và vi mạch, ví dụ tăng cân hoặc rối loạn chuyển hóa với một số thuốc an thần kinh.
  • Ảnh hưởng lên hệ vận động, điển hình là ức chế dopamine D2 gây triệu chứng ngoại tháp.
  • Ảnh hưởng lên hệ thần kinh tự chủ như khô miệng, táo bón hoặc tác động tim mạch.

Như vậy, tác dụng không mong muốn là hệ quả sinh lý trực tiếp hoặc gián tiếp từ cách thuốc tương tác với các thụ thể và đặc điểm sinh học cá thể.

Mức độ và tần suất tác dụng không mong muốn

Tần suất và mức độ tác dụng không mong muốn khác nhau rõ rệt giữa các thuốc:

Phần lớn là mức độ nhẹ đến vừa và thường xuất hiện sớm trong vài ngày đến vài tuần đầu điều trị. Nhiều trường hợp cải thiện khi cơ thể thích nghi hoặc sau điều chỉnh liều.

Một số tác dụng ít gặp nhưng nghiêm trọng như hội chứng an thần kinh ác tính, rối loạn vận động muộn, hội chứng serotonin hay tổn thương gan nặng cần can thiệp y tế ngay.

Một số thuốc có nguy cơ mạn tính đáng kể, ví dụ thuốc an thần kinh thế hệ cũ làm tăng nguy cơ hội chứng chuyển hóa, hoặc valproate có rủi ro dị tật bẩm sinh khi dùng trong thai kỳ.

Nhìn chung, lợi ích điều trị thường lớn hơn nguy cơ nếu thuốc được kê đúng chỉ định và theo dõi phù hợp.

Yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn

Nguy cơ thay đổi tùy theo:

  • Tuổi, trong đó người cao tuổi và trẻ em thường nhạy cảm hơn.
thuốc điều trị tâm lý và tâm thần

Phụ thuộc vào tuổi tác (Nguồn: Sưu tầm)

  • Bệnh lý nền như bệnh gan, thận, tim mạch hoặc nội tiết.
  • Việc dùng nhiều thuốc cùng lúc làm tăng nguy cơ tương tác.
  • Yếu tố di truyền ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc.
  • Liều dùng và thời gian điều trị, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.

Tác dụng không mong muốn thường gặp theo nhóm thuốc

Thuốc an thần kinh

Các tác dụng thường gặp gồm buồn ngủ, mệt mỏi, giảm tập trung; tăng cân và rối loạn chuyển hóa; rối loạn vận động ngoại tháp như run, cứng cơ, bồn chồn không yên; tăng prolactin gây rối loạn kinh nguyệt hoặc giảm ham muốn tình dục.

Các tác dụng hiếm nhưng nghiêm trọng bao gồm hội chứng an thần kinh ác tính và rối loạn nhịp tim ở một số thuốc.

Người bệnh cần được theo dõi cân nặng, đường huyết, mỡ máu và các dấu hiệu vận động bất thường.

Thuốc chống trầm cảm

Các tác dụng thường gặp là buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn giấc ngủ, khô miệng, chóng mặt và rối loạn tình dục. Một số trường hợp hiếm có thể gặp hội chứng serotonin hoặc gia tăng ý nghĩ tự sát ở người trẻ khi mới bắt đầu điều trị.

Cần báo bác sĩ khi có thay đổi hành vi bất thường hoặc ý nghĩ làm hại bản thân và không tự ý ngưng thuốc.

Thuốc chỉnh khí sắc và thuốc chống động kinh dùng ổn định khí sắc

Lithium có thể gây run nhẹ, khát nước, tăng cân nhẹ và nguy cơ độc tính khi nồng độ máu cao. Valproate có thể gây tăng cân, rụng tóc, độc tính gan và nguy cơ dị tật bẩm sinh nếu dùng trong thai kỳ. Lamotrigine ít ảnh hưởng chuyển hóa nhưng có nguy cơ ban da nghiêm trọng hiếm gặp.

Cần xét nghiệm định kỳ và tư vấn sinh sản phù hợp.

Thuốc giải lo âu và thuốc gây ngủ

Thường gây buồn ngủ ban ngày, giảm tập trung và tăng nguy cơ té ngã. Nguy cơ lệ thuộc và hội chứng cai xuất hiện khi dùng kéo dài hoặc ngưng đột ngột. Vì vậy chỉ nên dùng ngắn hạn theo hướng dẫn y tế.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc tâm lý tâm thần

  1. Tuân thủ y lệnh bác sĩ: uống đúng liều, đúng giờ, không tự ý tăng/giảm/ ngưng thuốc.
  2. Báo tất cả thuốc đang dùng (kháng sinh, thuốc đau, thảo dược như Cỏ thánh St John’s) vì dễ tương tác (ví dụ tăng nguy cơ hội chứng serotonin).
  3. Kiểm tra tiền sử bệnh lý nền (bệnh gan, thận, tim, tuyến giáp, có thai/đang cho con bú). Ví dụ valproate thường tránh ở phụ nữ đang hoặc có kế hoạch mang thai.
  4. Theo dõi định kỳ: với an thần kinh – cân nặng, đường huyết, mỡ máu; với lithium – nồng độ máu, chức năng thận, tuyến giáp; với một số chống động kinh – chức năng gan, công thức máu.
  5. Không pha rượu hoặc chất ức chế hô hấp với benzodiazepines; tránh tự mua thuốc ngủ/thuốc an thần không kê đơn.
thuốc điều trị tâm lý và tâm thần

Không pha rượu (Nguồn: Sưu tầm)

Khi nào cần thông báo cho bác sĩ

Bạn nên liên hệ bác sĩ ngay nếu có:

  • Sốt cao kèm cứng cơ, lú lẫn (dấu hiệu nghi ngờ hội chứng an thần kinh ác tính hoặc nhiễm trùng nặng).
  • Dấu hiệu hội chứng serotonin: run, co giật, sốt, tăng phản xạ – đặc biệt khi mới bắt đầu thuốc hoặc phối hợp thuốc tăng serotonin.
  • Biểu hiện rối loạn vận động mới: run rõ, khó nuốt, vẹo cổ, bồn chồn không yên – có thể là EPSE hoặc loạn động muộn.
  • Dấu hiệu dị ứng nặng: nổi mẩn lan rộng, sưng mặt, khó thở.
  • Buồn bã nặng hơn hoặc xuất hiện ý nghĩ tự sát, đặc biệt sau khi bắt đầu/đổi thuốc chống trầm cảm.
  • Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai: cần tư vấn ngay nếu đang dùng valproate hoặc dự định dùng thuốc chống động kinh.

Thuốc tâm lý tâm thần là công cụ điều trị quan trọng giúp nhiều người cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các tác dụng không mong muốn, tuân thủ điều trị và theo dõi sát giúp tối ưu hóa lợi ích và giảm rủi ro. Khi gặp tác dụng phụ, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ thay vì tự ý ngưng thuốc để được điều chỉnh an toàn và phù hợp.

Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!

Tài liệu tham khảo:

  1. NICE. Monitoring for side effects of antipsychotic medication (Quality statement 6).https://www.nice.org.uk/guidance/qs102/chapter/quality-statement-6-monitoring-for-side-effects-of-antipsychotic-medication.
  2. Collins JC, et al. Side Effects of Psychotropic Medications Experienced by a… (Open access review). https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11632627/.
  3. Lieberman JA, et al. Metabolic changes associated with antipsychotic use.https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC487012/.
  4. Ali T, et al. Antipsychotic-induced extrapyramidal side effects: systematic review and meta-analysis. PLoS One (2021). https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34506552/.
  5. Scotton WJ, et al. Serotonin syndrome: Pathophysiology, Clinical Features and Management.https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6734608/.
  6. Higgins A. Antidepressant-associated sexual dysfunction: impact, effects and treatment. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3108697/. (PMC)
  7. Gitlin M. Lithium side effects and toxicity: prevalence and management. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5164879/. (PMC)
  8. GOV.UK / MHRA guidance on valproate reproductive risks and restrictions: https://www.gov.uk/guidance/valproate-reproductive-risks.
  9. NHS / Hey Prescribing & other UK guidance on benzodiazepines prescribing and side effects https://www.hey.nhs.uk/wp/wp-content/uploads/2016/03/benzodiazepines.pdf.

Tư vấn chuyên môn bài viết: ThS.BSNT. Bùi Thanh Tùng – Phòng khám Đức Tâm An

Liên hệ