Rối loạn lo âu ở trẻ em không chỉ là những nỗi sợ hãi hay lo lắng thông thường theo lứa tuổi. Khi cảm giác lo âu kéo dài, quá mức và ảnh hưởng đến việc học tập, sinh hoạt hoặc các mối quan hệ của trẻ, đây có thể là dấu hiệu của một rối loạn tâm lý cần được quan tâm. Nhận biết sớm các biểu hiện và can thiệp đúng cách sẽ giúp trẻ phát triển khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần.
Rối loạn lo âu ở trẻ em là gì?
Rối loạn lo âu ở trẻ em là một nhóm các tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự sợ hãi, lo âu hoặc né tránh quá mức, dai dẳng và không tương xứng với mối đe dọa thực tế. Tình trạng này gây ra sự đau khổ đáng kể hoặc làm suy giảm khả năng hoạt động của trẻ trong các lĩnh vực như học tập, gia đình và các mối quan hệ bạn bè.

rối loạn lo âu ở trẻ em
Phân biệt với lo âu thông thường
Tất cả trẻ em đều trải qua cảm giác lo âu như một phần tự nhiên của quá trình phát triển. Ví dụ:
- Lo âu chia ly: Là bình thường ở trẻ từ khoảng 8 tháng tuổi đến độ tuổi mẫu giáo.
- Nỗi sợ hãi theo độ tuổi: Trẻ nhỏ thường sợ bóng tối, sấm sét, động vật hoặc người lạ.
Lo âu trở thành bệnh lý khi trẻ không vượt qua được những nỗi sợ thông thường này hoặc khi các nỗi lo lắng quá nhiều đến mức cản trở các hoạt động tại trường học, ở nhà hoặc khi vui chơi.
Các dạng rối loạn lo âu thường gặp ở trẻ
Các loại rối loạn lo âu thường gặp ở trẻ em
DSM-5 ghi nhận các loại chính sau đây có thể xuất hiện ở trẻ em:
- Rối loạn lo âu chia ly: Sợ hãi quá mức khi phải rời xa cha mẹ hoặc người chăm sóc.
- Im lặng chọn lọc: Trẻ có khả năng ngôn ngữ bình thường nhưng kiên quyết không nói chuyện trong các tình huống xã hội cụ thể (như ở trường).
- Ám ảnh sợ hãi cụ thể: Sợ hãi tột độ về một vật thể hoặc tình huống nhất định (ví dụ: sợ chó, sợ đi bác sĩ).
- Rối loạn lo âu xã hội: Sợ hãi bị người khác soi xét hoặc đánh giá tiêu cực, dẫn đến né tránh trường học hoặc các hoạt động nhóm.
- Rối loạn lo âu lan tỏa (GAD): Lo lắng quá mức về nhiều vấn đề khác nhau, từ kết quả học tập, thể thao đến các sự kiện thảm khốc.
- Rối loạn hoảng sợ: Xuất hiện các cơn hoảng sợ đột ngột với các triệu chứng thể chất dữ dội như tim đập nhanh, khó thở.
- Chứng sợ khoảng trống: Sợ hãi những nơi khó thoát thân hoặc khó nhận được sự trợ giúp.
Dấu hiệu rối loạn lo âu ở trẻ em
Vì trẻ em đang trong quá trình học cách xác định và nói về cảm xúc, nên các triệu chứng lo âu thường bộc lộ qua hành vi hoặc các than phiền về cơ thể thay vì lời nói:
- Triệu chứng thể chất: Thường xuyên đau bụng, đau đầu, buồn nôn, mệt mỏi hoặc khó thở mà không có nguyên nhân bệnh lý rõ ràng.

Trẻ có biểu hiện mệt mỏi (Nguồn: Sưu tầm)
- Rối loạn giấc ngủ: Khó đi vào giấc ngủ, ngủ không yên giấc hoặc thường xuyên gặp ác mộng.
- Biểu hiện hành vi: Khóc lóc, cáu gắt, ăn vạ, “đóng băng”, bám lấy cha mẹ không rời, hoặc từ chối nói chuyện trong các tình huống giao tiếp xã hội.
- Nhận thức: Trẻ có thể cực kỳ cầu toàn, luôn cần sự trấn an lặp đi lặp lại từ người lớn hoặc quá vâng lời và im lặng đến mức dễ bị bỏ qua cảm xúc.
Nguyên nhân gây rối loạn lo âu ở trẻ em
Nguyên nhân gây rối loạn lo âu ở trẻ em thường là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường:
1. Yếu tố di truyền và sinh học
- Tính di truyền: Trẻ em có người thân cấp một (cha mẹ hoặc anh chị em) mắc rối loạn lo âu sẽ có nguy cơ cao hơn. Ví dụ, tỷ lệ di truyền của rối loạn lo âu xã hội được ước tính từ 25% đến 50% và lo âu chia ly ở trẻ em 6 tuổi có thể lên tới 73%.
- Mất cân bằng sinh hóa não bộ: Sự thiếu hụt hoặc rối loạn điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và GABA (chất ức chế giúp làm dịu hệ thần kinh) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các phản ứng lo âu.
- Cấu trúc não bộ: Sự nhạy cảm quá mức của hạnh nhân (amygdala) trung tâm xử lý sợ hãi của não có thể khiến trẻ luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ.
- Yếu tố trước khi sinh: Căng thẳng của người mẹ trong thai kỳ có thể làm tăng nồng độ hormone stress (cortisol), ảnh hưởng đến mạng lưới thần kinh của thai nhi, khiến trẻ sinh ra dễ bị kích động, khó ngủ và có nguy cơ cao mắc các vấn đề tâm thần sau này.
2. Đặc điểm khí chất và tâm lý
- Sự ức chế hành vi: Đây là một đặc điểm khí chất bẩm sinh, trẻ thường biểu hiện sự nhút nhát, sợ hãi hoặc né tránh khi tiếp xúc với những người lạ hoặc tình huống mới lạ.
- Đặc điểm tính cách: Những trẻ có xu hướng cảm xúc tiêu cực, nhạy cảm với sự lo âu, hoặc có tính cách cầu toàn, quá vâng lời thường dễ khởi phát rối loạn lo âu lan tỏa (GAD).
3. Yếu tố gia đình và phong cách giáo dục
- Phong cách làm cha mẹ: Sự bao bọc quá mức hoặc kiểm soát quá chặt chẽ của cha mẹ có thể cản trở trẻ phát triển tính tự chủ, từ đó làm tăng sự lo âu về thế giới bên ngoài.

Ba mẹ kiểm soát con chặt chẽ (Nguồn: Sưu tầm)
- Mô hình hóa hành vi: Trẻ em học cách phản ứng với thế giới bằng cách quan sát cha mẹ. Nếu cha mẹ thường xuyên thể hiện sự sợ hãi hoặc né tránh, trẻ có thể “học” được những hành vi lo âu này.
- Gắn bó không an toàn: Trẻ không nhận được sự đáp ứng cảm ứng nhất quán từ người chăm sóc trong những năm đầu đời dễ hình thành kiểu gắn bó lo âu hoặc né tránh, khiến trẻ luôn cảm thấy thế giới là nơi không an toàn.
4. Trải nghiệm tiêu cực và môi trường sống
- Trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu (ACEs): Các biến cố như bị lạm dụng (thể chất, tình dục, cảm xúc), bị bỏ rơi, chứng kiến bạo lực gia đình hoặc cha mẹ ly hôn là những nguyên nhân hàng đầu gây ra các rối loạn lo âu và PTSD ở trẻ.
- Các sự kiện gây căng thẳng trong đời sống: Những thay đổi lớn như chuyển nhà, thay đổi trường học, mất đi người thân hoặc thú cưng cũng có thể kích hoạt các triệu chứng lo âu.
- Vấn đề xã hội: Việc bị bắt nạt, bị cô lập hoặc gặp khó khăn trong việc kết bạn tại trường học là những tác nhân mạnh mẽ gây ra rối loạn lo âu xã hội.
5. Nguyên nhân y tế khác
- Bệnh lý thực thể: Một số tình trạng như cường giáp hoặc các vấn đề về hô hấp có thể gây ra triệu chứng lo âu về mặt sinh lý.
- Hội chứng PANDAS: Trong một số trường hợp hiếm gặp, trẻ có thể đột ngột xuất hiện các triệu chứng của rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) hoặc tics sau khi nhiễm vi khuẩn liên cầu khuẩn (streptococcal infection).
- Việc nhận diện sớm các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ này giúp các chuyên gia đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, giúp trẻ sớm phục hồi và phát triển lành mạnh.
Rối loạn lo âu ở trẻ em có nguy hiểm không?
Rối loạn lo âu ở trẻ em không chỉ là những nỗi sợ hãi nhất thời mà có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng, thậm chí nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời. – Nguy cơ tự tử: Rối loạn lo âu chia ly ở trẻ em có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ có ý tưởng hoặc hành vi tự tử. Khi lo âu đi kèm với các rối loạn khí sắc (như trầm cảm) hoặc lạm dụng chất, nguy cơ này càng trở nên đáng báo động. Trẻ em bị trầm cảm kèm theo rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) có nguy cơ tự tử cao hơn so với những trẻ chỉ mắc các rối loạn lo âu đơn thuần.
- Hệ quả lâu dài đối với sức khỏe: Các tình trạng sức khỏe tâm thần không được điều trị từ nhỏ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe thể chất và tâm thần mạn tính khi trưởng thành, bao gồm suy giảm chức năng, tăng nguy cơ lạm dụng chất gây nghiện và tử vong sớm. Việc mắc rối loạn lo âu từ thời thơ ấu cũng làm tăng khả năng tái phát các cơn lo âu hoặc phát triển thành trầm cảm thứ phát trong tương lai.
- Suy giảm chức năng học tập và xã hội:
-
- Học tập: Lo âu quá mức dẫn đến tình trạng từ chối đi học, gây khó khăn về học thuật và có thể dẫn đến bỏ học.
- Xã hội: Trẻ có xu hướng né tránh, cô lập xã hội, gặp khó khăn trong việc kết bạn và duy trì các mối quan hệ. Những trẻ mắc chứng im lặng chọn lọc có thể trở thành mục tiêu của việc bị bắt nạt và bị suy giảm nghiêm trọng khả năng giao tiếp xã hội.
- Tác động đến sự phát triển cá nhân: Lo âu làm trẻ trở nên quá lệ thuộc vào cha mẹ, thiếu tính tự chủ và tự tin. Những lo lắng này chiếm dụng thời gian và năng lượng, khiến trẻ không thể hoàn thành các nhiệm vụ hàng ngày một cách hiệu quả.
- Các biểu hiện thực thể: Lo âu mạn tính gây ra các triệu chứng cơ thể đau đớn và khó chịu như đau bụng, đau đầu, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ, làm ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của trẻ.
Việc can thiệp và điều trị sớm (như liệu pháp nhận thức hành vi – CBT) là vô cùng quan trọng vì nó giúp cải thiện các mối quan hệ bạn bè, thúc đẩy tiềm năng học tập và xây dựng lòng tự trọng, từ đó giảm thiểu các rủi ro nguy hiểm trong tương lai cho trẻ.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ hoặc người giám hộ nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường thuộc các nhóm sau đây:
1. Sự chậm trễ hoặc suy giảm trong phát triển
Việc theo dõi các cột mốc phát triển là rất quan trọng để phát hiện sớm các rối loạn thần kinh hoặc trí tuệ:
- Về ngôn ngữ: Trẻ không sử dụng từ đơn khi đã 18 tháng tuổi hoặc không nói được cụm từ/câu ngắn khi được 2,5 đến 3 tuổi. Sự vắng mặt của các từ đơn ở tuổi lên 2 hoặc không tạo được cụm hai từ ở tuổi lên 3 là những dấu hiệu cảnh báo đáng lưu tâm.
- Mất kỹ năng: Trẻ đột ngột hoặc dần dần mất đi các kỹ năng ngôn ngữ hoặc hành vi xã hội đã đạt được trước đó, đặc biệt là trong 2 năm đầu đời.
- Về vận động và tương tác: Trẻ không đạt được các cột mốc như ngồi, bò, đi đúng tuổi; hoặc có các dấu hiệu như giảm tương tác xã hội, không giao tiếp bằng mắt, không phản ứng khi được gọi tên.
- Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh: Trẻ có cân nặng thấp, giảm trương lực cơ (người nhẽo), chậm phát triển thể chất hoặc không tăng trưởng cần được đánh giá y khoa ngay.
2. Các thay đổi về sức khỏe tâm thần và hành vi
Khi các hành vi vượt quá giới hạn bình thường của độ tuổi và gây ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày:
- Rối loạn lo âu: Trẻ quá căng thẳng, sợ hãi hoặc luôn cần sự trấn an liên tục. Dấu hiệu bao gồm né tránh trường học, né tránh các hoạt động nhóm hoặc quá nhút nhát và lệ thuộc vào cha mẹ.
- Dấu hiệu trầm cảm: Trẻ có tâm trạng buồn bã, né tránh hoặc dễ cáu kỉnh kéo dài từ 2 tuần trở lên. Ở trẻ em, trầm cảm thường biểu hiện qua việc mất hứng thú với các trò chơi yêu thích hoặc thay đổi thói quen ăn ngủ.
- Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Trẻ thường xuyên mơ màng, hay quên hoặc làm mất đồ dùng, ngọ nguậy không yên, nói quá nhiều và mắc các lỗi bất cẩn gây khó khăn nghiêm trọng tại trường học và ở nhà.
- Hành vi thách thức và cư xử: Trẻ thường xuyên giận dữ, mất kiểm soát, tranh cãi với người lớn hoặc có các hành vi hung hăng, vi phạm nghiêm trọng các quy tắc như bỏ học, nói dối, trộm cắp.

Nên đưa trẻ đi khám khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường (Nguồn: Sưu tầm)
3. Các triệu chứng thực thể không rõ nguyên nhân
Đôi khi các vấn đề tâm lý ở trẻ lại bộc lộ qua các than phiền về cơ thể:
- Trẻ thường xuyên kêu đau bụng, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn mà không tìm thấy nguyên nhân bệnh lý thực thể nào qua thăm khám thông thường.
- Lo âu có thể gây ra các triệu chứng như tim đập nhanh, khó thở, vã mồ hôi hoặc run rẩy.
4. Vấn đề về ăn uống, giấc ngủ và bài tiết
- Bài tiết: Trẻ vẫn còn đái dầm khi đã 5 tuổi trở lên hoặc đi tiêu không tự chủ khi đã 4 tuổi trở lên.
- Ăn uống: Trẻ ăn các chất không phải thực phẩm (như đất, giấy, tóc) sau 2 tuổi (chứng Pica); hoặc trẻ từ chối ăn dẫn đến sụt cân đáng kể.
- Giấc ngủ: Thường xuyên gặp ác mộng, hoảng sợ khi ngủ hoặc khó đi vào giấc ngủ ảnh hưởng đến chức năng ban ngày.
5. Các tình trạng khẩn cấp cần can thiệp ngay
Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện:
- Ý tưởng tự sát hoặc tự hại: Trẻ có các phát ngôn về cái chết (ví dụ: “Con không muốn ở đây nữa”), vẽ hoặc chơi các trò chơi có chủ đề chết chóc hoặc có các hành vi tự gây thương tích như cắt da, đập đầu vào tường.
- Dấu hiệu bị ngược đãi hoặc bỏ rơi: Xuất hiện các vết bầm tím, vết bỏng không rõ nguyên nhân; trẻ có vẻ ngoài nhếch nhác, vệ sinh kém, luôn đói hoặc tỏ ra sợ hãi khi phải về nhà.
- Cơn hoảng loạn hoặc loạn thần: Trẻ hoảng loạn tột độ, nghẹt thở, hoặc xuất hiện các ảo giác (nghe hoặc thấy những thứ không có thật).
Việc phát hiện và can thiệp sớm thông qua các buổi khám định kỳ và sàng lọc tâm lý sẽ giúp trẻ cải thiện tiềm năng học tập, xây dựng lòng tự trọng và ngăn ngừa các biến chứng mạn tính sau này.
6. Tầm quan trọng của việc can thiệp sớm
Rối loạn lo âu là một trong những vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến nhất ở trẻ em và vị thành niên. Việc phát hiện và điều trị sớm (thông qua liệu pháp tâm lý như CBT hoặc đôi khi là thuốc) không chỉ giúp cải thiện các mối quan hệ bạn bè mà còn thúc đẩy tiềm năng học tập và xây dựng lòng tự trọng cho trẻ.
Cách điều trị rối loạn lo âu ở trẻ em
Các phương pháp điều trị hiệu quả cho trẻ em thường bao gồm sự kết hợp giữa trị liệu tâm lý, can thiệp hành vi, giáo dục gia đình và đôi khi là sử dụng thuốc. Các phương pháp này được tùy chỉnh dựa trên loại rối loạn và độ tuổi phát triển của trẻ.
1. Trị liệu tâm lý (lựa chọn hàng đầu)
Trị liệu tâm lý giúp trẻ kiểm soát các triệu chứng để có thể hoạt động tốt tại nhà, trường học và cộng đồng.
- Trị liệu nhận thức hành vi (CBT): Được coi là hiệu quả nhất cho các rối loạn lo âu (GAD, lo âu xã hội, lo âu chia ly), trầm cảm và các rối loạn hành vi phá hoại. CBT giúp trẻ nhận diện và thay đổi các kiểu suy nghĩ tiêu cực và xây dựng kỹ năng đối phó. Đối với lo âu xã hội, CBT có thể thực hiện theo nhóm hoặc cá nhân, thường kéo dài từ 8-12 buổi.
- Trị liệu tương tác liên cá nhân (IPT): Hiệu quả cho trầm cảm mức độ nhẹ đến trung bình, tập trung vào việc cải thiện các mối quan hệ xã hội và khả năng hoạt động tương tác.
- Trị liệu hành vi biện chứng (DBT): Được sử dụng cho trẻ vị thành niên có nguy cơ tự tử hoặc hành vi tự hại lặp đi lặp lại để cải thiện khả năng điều chỉnh cảm xúc.
2. Can thiệp hành vi và đào tạo cho cha mẹ
Đối với trẻ nhỏ hoặc trẻ có các vấn đề về hành vi, sự tham gia của cha mẹ là yếu tố sống còn.
- Đào tạo quản lý hành vi cho cha mẹ: Là lựa chọn điều trị hàng đầu cho trẻ mẫu giáo (4-5 tuổi) mắc ADHD trước khi cân nhắc dùng thuốc. Phương pháp này cũng là cốt lõi trong điều trị rối loạn thách thức chống đối (ODD) và rối loạn cư xử (CD).
- Trị liệu tương tác Cha mẹ – Con cái: Giúp cải thiện các triệu chứng trầm cảm và hành vi ở trẻ nhỏ thông qua việc hướng dẫn trực tiếp cho cha mẹ cách tương tác tích cực với trẻ.
- Hệ thống phần thưởng: Sử dụng biểu đồ sao hoặc điểm để khuyến khích các hành vi mong muốn và giảm các hành vi kém thích nghi.
3. Điều trị bằng thuốc
Thuốc thường được chỉ định khi các triệu chứng ở mức độ trung bình đến nặng hoặc khi trị liệu tâm lý đơn thuần không mang lại hiệu quả đầy đủ.
- Rối loạn lo âu: Các thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin có chọn lọc (SSRIs) như fluoxetine, sertraline và escitalopram thường được sử dụng hiệu quả cho trẻ từ 6-18 tuổi. Duloxetine là thuốc duy nhất được FDA phê duyệt để điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (GAD) cho trẻ từ 7 tuổi trở lên.
- Trầm cảm: Fluoxetine được FDA chấp thuận cho trẻ từ 8 tuổi và Escitalopram cho trẻ từ 12-17 tuổi mắc trầm cảm nặng. Cần giám sát chặt chẽ nguy cơ gia tăng ý tưởng tự tử khi trẻ bắt đầu dùng thuốc chống trầm cảm.
- ADHD: Thuốc kích thích (như methylphenidate) là lựa chọn hàng đầu cho trẻ từ 6 tuổi trở lên vì giúp tăng khả năng tập trung và giảm xung động.
4. Các liệu pháp hỗ trợ và sáng tạo
- Trị liệu qua vui chơi: Cho phép trẻ thể hiện cảm xúc, lo lắng và sợ hãi thông qua các hoạt động tự nhiên, rất hữu ích trước các thủ thuật y tế hoặc xử lý sang chấn.
- Trị liệu qua sách và âm nhạc: Sử dụng sách và âm nhạc để giúp trẻ hiểu rõ hơn về cảm xúc của mình và học các cách đối phó mới.
- Kỹ thuật kiểm soát căng thẳng: Dạy trẻ các kỹ năng như hít thở sâu, chánh niệm và thư giãn cơ để làm dịu phản ứng lo âu của cơ thể.
5. Hỗ trợ giáo dục và môi trường
- Can thiệp tại lớp học: Điều chỉnh cấu trúc lớp học hoặc các chương trình giáo dục cá nhân hóa giúp trẻ thành công về mặt học thuật và xã hội.
- Xây dựng khả năng phục hồi: Yếu tố quan trọng nhất giúp trẻ vượt qua nghịch cảnh là có ít nhất một mối quan hệ ổn định và gắn kết với một người lớn hỗ trợ (cha mẹ, người chăm sóc hoặc giáo viên).
Việc can thiệp sớm và tiếp cận đa chuyên khoa (kết hợp bác sĩ, chuyên gia tâm lý và nhà trường) mang lại tiên lượng tốt nhất cho sự phát triển dài hạn của trẻ.
Cha mẹ nên làm gì khi trẻ bị rối loạn lo âu?
Khi trẻ bị rối loạn lo âu, sự hỗ trợ và can thiệp kịp thời từ cha mẹ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều trị và sự phục hồi lâu dài của trẻ. Dưới đây là những hành động cụ thể mà cha mẹ nên thực hiện:
1. Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn và can thiệp sớm
- Đi khám bác sĩ chuyên khoa: Nếu các nỗi sợ hãi hoặc lo lắng của trẻ không mất đi theo thời gian hoặc cản trở các hoạt động bình thường, cha mẹ nên đưa trẻ đến gặp bác sỹ chuyên khoa tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý. Bác sý sẽ tiến hành đánh giá để xác định xem trẻ có mắc rối loạn lo âu hay không và loại trừ các nguyên nhân bệnh lý thực thể khác (như rối loạn tuyến giáp).
- Ưu tiên trị liệu nhận thức hành vi (CBT): Đây là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho trẻ em mắc rối loạn lo âu. Trị liệu CBT giúp trẻ nhận diện, thay đổi các kiểu suy nghĩ tiêu cực và xây dựng kỹ năng đối phó thông qua các bài tập tiếp xúc dần dần với nỗi sợ.
- Điều trị bằng thuốc: Trong trường hợp lo âu ở mức độ trung bình đến nặng, bác sỹ có thể chỉ định dùng thuốc (như SSRIs) kết hợp với trị liệu tâm lý.
2. Kỹ năng giao tiếp và hỗ trợ tình cảm
- Lắng nghe tích cực: Cha mẹ nên dành thời gian kết nối với trẻ, duy trì giao tiếp bằng mắt, tắt các thiết bị điện tử khi trẻ nói và công nhận cảm xúc của trẻ. Thay vì nói “Bình tĩnh đi” hoặc “Có gì đâu mà sợ”, hãy nói những câu như “Mẹ thấy con đang thực sự cảm thấy lo lắng”.

Lắng nghe con chia sẻ (Nguồn: Sưu tầm)
- Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi: Tránh các thuật ngữ y khoa phức tạp. Sử dụng những hình ảnh ẩn dụ gần gũi như “con sâu lo lắng” để giúp trẻ hiểu và gọi tên cảm xúc của mình.
- Cung cấp vật dụng tạo cảm giác an toàn: Với trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cho phép trẻ sử dụng “vật chuyển tiếp” như gấu bông hoặc chăn để trẻ cảm thấy an tâm hơn khi không có cha mẹ bên cạnh.
3. Tham gia trực tiếp vào quá trình trị liệu
- Đào tạo quản lý hành vi cho cha mẹ: Đối với trẻ nhỏ, cha mẹ thường được hướng dẫn cách phản ứng phù hợp với các hành vi thách thức do lo âu gây ra.
- Hỗ trợ trẻ thực hành kỹ năng: Cha mẹ đóng vai trò là người huấn luyện, giúp trẻ thực hiện các bài tập tiếp xúc tại nhà hoặc trường học theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Giáo dục tâm lý: Cha mẹ cần tìm hiểu kỹ về chẩn đoán của trẻ, các mong đợi về phát triển và tác động của căng thẳng để tạo ra môi trường gia đình hỗ trợ tốt nhất.
4. Quản lý lối sống và hành vi tại nhà
- Thiết lập lịch trình ổn định: Một thói quen hàng ngày nhất quán từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ giúp trẻ cảm thấy an toàn và giảm bớt lo lắng về những điều sắp xảy ra.
- Khuyến khích và khen ngợi: Hãy khen ngợi trẻ khi trẻ thể hiện sự linh hoạt, cố gắng đối mặt với nỗi sợ hoặc sử dụng các kỹ năng đã học, ngay cả khi đó chỉ là một bước tiến nhỏ.
- Dạy các kỹ thuật thư giãn: Hướng dẫn trẻ thực hành hít thở sâu (hít vào qua mũi đếm đến 4, giữ hơi và thở ra chậm qua miệng), chánh niệm hoặc thư giãn cơ bắp khi cảm thấy căng thẳng bùng phát.
- Vệ sinh giấc ngủ và chế độ ăn: Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc, tránh xa caffein (có trong trà, cà phê, soda) vì chất kích thích có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng lo âu.
- Đảm bảo an toàn: Nếu trẻ có dấu hiệu lo âu kèm theo nguy cơ tự hại, cha mẹ cần giới hạn quyền tiếp cận của trẻ với các phương tiện gây hại như thuốc, dao kéo hoặc vũ khí.
5. Hợp tác với nhà trường và cộng đồng
- Trao đổi với giáo viên: Thông báo cho nhà trường về tình trạng của trẻ để giáo viên có thể hỗ trợ và điều chỉnh các kỳ vọng hoặc hoạt động trong lớp học nếu cần thiết.
- Hợp tác đa ngành: Làm việc chặt chẽ với giáo viên, bác sĩ nhi khoa và nhà trị liệu để đảm bảo sự nhất quán trong kế hoạch chăm sóc trẻ ở mọi môi trường.
Cha mẹ hãy nhớ rằng việc cải thiện tình trạng lo âu ở trẻ cần có thời gian và sự kiên nhẫn. Việc duy trì ít nhất một mối quan hệ ổn định và gắn kết giữa trẻ với một người lớn hỗ trợ là yếu tố nền tảng quan trọng nhất giúp trẻ xây dựng khả năng phục hồi.
Tài liệu tham khảo:
- “Social anxiety disorder” published by The British Psychological Society and The Royal College of Psychiatrists, 2013.
- Ernstmeyer K, Christman E, editors.“Mental health and Community Concepts”. Open Resources for Nursing. 2nd edition. editors. Eau Claire (WI): Chippewa Valley Technical College; 2025 Nov 1.
- Ernstmeyer & Christman “Nursing Health Promotion”. Nursing Health Promotion Copyright © 2025 by WisTech Open is licensed under a Creative Commons Attribution 4.0 International License, except where otherwise noted.
- Benjamin J. Sadock M.D. Virginia A. Sadock M.D. Pedro Ruiz M.D. “Kaplan & Sadock’s Comprehensive Textbook of Psychiatry”, 9th Edition Copyright ©2009 Lippincott Williams & Wilkins.
- Clinical descriptions and diagnostic requirements for ICD-11 mental, behavioural and neurodevelopmental disorders. World Health Organization 2024.
- Meera Viswanathan, PhD. Ina Wallace, PhD. Jennifer Cook Middleton, PhD et all. “Screening for Depression, Anxiety, and Suicide Risk in Children and Adolescents: An Evidence Review for the U.S. Preventive Services Task Force”. AHRQ Publication No. 22-05293-EF-1. October 2022.
- “Diagnostic and statistical manual of mental disorders”. fifth edition. DSM – 5 TM.
Tư vấn chuyên môn bài viết: BS CKII Ngô Hùng Lâm – Phòng khám Đức Tâm An