Các thang đo trắc nghiệm tâm lý là công cụ giúp sàng lọc, lượng hóa mức độ triệu chứng trầm cảm và theo dõi tiến triển điều trị. Tuy nhiên, kết quả thang đo chỉ mang tính tham khảo và cần được kết hợp với thăm khám lâm sàng để có đánh giá chính xác. Bài viết dưới đây tổng hợp vai trò và các thang đo phổ biến thường được sử dụng trong thực hành và nghiên cứu.
Dưới đây là các thang đo phổ biến nhất được ghi nhận:
Việc lựa chọn thang đo tùy thuộc vào mục đích đánh giá, bao gồm sàng lọc nhanh hay đánh giá sâu, và tình trạng của người bệnh. Trong nghiên cứu lâm sàng, các chuyên gia thường ưu tiên kết hợp cả hình thức tự báo cáo và đánh giá của chuyên gia để có kết quả đầy đủ hơn.

Các thang đo phổ biến (Nguồn: Sưu tầm)
Những thang đo này yêu cầu người có chuyên môn, ví dụ bác sĩ hoặc nhà tâm lý, thực hiện phỏng vấn và chấm điểm dựa trên quan sát và phản hồi của người bệnh.
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HRSD hoặc HAM D) là công cụ lâu đời, được thiết lập tốt và sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nặng nhẹ của trầm cảm.
Thang đánh giá trầm cảm Montgomery Asberg (MADRS) là công cụ do chuyên gia thực hiện, có độ nhạy cao trong việc phát hiện thay đổi nhỏ của triệu chứng trong quá trình điều trị.
Phỏng vấn chẩn đoán có cấu trúc (DIS) thường được sử dụng trong các nghiên cứu di truyền và dịch tễ học để đánh giá mức độ trầm cảm thông qua bộ câu hỏi phỏng vấn được thiết kế sẵn.
Đây là các bảng hỏi để người bệnh tự đánh giá trạng thái cảm xúc và hành vi.
Bản tự đánh giá trầm cảm Beck (BDI) là một trong những công cụ phổ biến nhất, có ngưỡng cắt để phân loại mức độ tối thiểu, nhẹ, trung bình và nghiêm trọng.
Thang đo lo âu và trầm cảm bệnh viện (HADS) được thiết kế để sàng lọc triệu chứng tâm lý ở người đang điều trị bệnh lý thực thể.
Bảng kiểm triệu chứng 90 (SCL 90 R) hoặc bảng kiểm triệu chứng rút gọn (BSI) có tiểu thang đo về trầm cảm để phản ánh mô hình triệu chứng tâm lý của cá nhân.
Tính hợp lệ và độ tin cậy là yêu cầu quan trọng để thang đo được sử dụng trong thực hành và nghiên cứu. Thang đo cần có công bố khoa học và các nghiên cứu xác thực kèm theo.
Trong các phân tích khoa học như phân tích gộp, các chuyên gia thường không kết hợp dữ liệu giữa thang đo tự báo cáo và thang đo do chuyên gia đánh giá để đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu.
Ngoài các công cụ tập trung vào trầm cảm, chuyên gia có thể sử dụng thang đo bổ trợ, ví dụ chỉ số chất lượng cuộc sống như EQ 5D, nhằm đánh giá toàn diện tác động của bệnh lý lên người bệnh.
Thang đo trắc nghiệm tâm lý có vai trò quan trọng trong lâm sàng và nghiên cứu vì giúp chuyển các trạng thái cảm xúc thành các thông tin có thể đo lường và theo dõi.
Thang đo giúp phân loại trầm cảm theo mức độ thông qua ngưỡng điểm và giúp lượng hóa mức độ đau khổ, rối loạn chức năng mà người bệnh đang trải qua.
Thang đo hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu trầm cảm, đặc biệt trong nhóm người có bệnh lý thực thể. Thang đo cũng có thể hỗ trợ nhà lâm sàng tách biệt triệu chứng trầm cảm với các đặc điểm của rối loạn khác khi có đồng mắc.

Theo dõi tiến trình và hiệu quả điều trị (Nguồn: Sưu tầm)
Các thang đo được sử dụng định kỳ trong trị liệu và điều trị bằng thuốc để theo dõi cải thiện. Các thang do chuyên gia đánh giá như HAM D hoặc MADRS có độ nhạy cao với các thay đổi nhỏ của triệu chứng.
Một số thang đo tập trung vào khía cạnh nguy cơ của trầm cảm, đặc biệt là nguy cơ tự sát, ví dụ thang đo vô vọng Beck (BHS). Các công cụ này có thể hỗ trợ nhận diện rủi ro tức thời và định hướng quyết định điều trị phù hợp.
Thang đo tiêu chuẩn hóa giúp các chuyên gia trao đổi thông tin nhất quán giữa các tuyến điều trị. Ở một số quốc gia, kết quả thang đo cũng có thể liên quan đến thủ tục chi trả bảo hiểm.
Mặc dù hữu ích, thang đo không thay thế được đánh giá lâm sàng. Chẩn đoán cuối cùng cần kết hợp điểm số, phỏng vấn lâm sàng và quan sát hành vi thực tế.
Thang đo trắc nghiệm là công cụ tiêu chuẩn hóa, có thể là tự báo cáo hoặc do chuyên gia đánh giá bằng phỏng vấn có cấu trúc.
Chẩn đoán lâm sàng thường dựa vào đánh giá lâm sàng rộng hơn, có thể không cấu trúc, bao gồm lắng nghe mô tả của người bệnh và quan sát hành vi.
Thang đo tập trung lượng hóa triệu chứng thành điểm số để theo dõi thay đổi theo thời gian.
Chẩn đoán lâm sàng tập trung phân loại người bệnh vào nhóm bệnh lý dựa trên tiêu chí chẩn đoán và bức tranh tổng thể, bao gồm yếu tố y tế và tâm xã hội.
Thang đo tiêu chuẩn hóa giúp cải thiện độ tin cậy giữa các lần đo khi được thực hiện đúng quy trình.
Chẩn đoán lâm sàng có thể mang tính chủ quan hơn, đặc biệt khi đánh giá không cấu trúc, và có thể bị nhiễu bởi bệnh lý cấp hoặc bệnh thực thể.
Thang đo thường dùng làm thước đo kết quả trong nghiên cứu và theo dõi trị liệu.
Chẩn đoán lâm sàng là cơ sở lập kế hoạch điều trị tổng thể và quyết định dịch vụ chăm sóc phù hợp.
Nhìn chung, hai phương pháp thường được khuyến cáo sử dụng kết hợp để đạt độ chính xác cao hơn.
PHQ 9 là thang đo sàng lọc dựa trên câu hỏi trực tiếp và cho điểm định lượng, người bệnh có thể tự hoàn thành trong vài phút.
Thang đo này vừa dùng để sàng lọc, vừa dùng để đánh giá mức độ và theo dõi hiệu quả điều trị.
Tổng điểm từ 0 đến 27. Các ngưỡng phổ biến là 5, 10, 15 và 20 tương ứng với mức độ nhẹ, trung bình, trung bình nặng và nặng. Điểm từ 10 trở lên thường là ngưỡng gợi ý cần can thiệp lâm sàng.
Thang đo trầm cảm Beck là công cụ tự báo cáo phổ biến để đánh giá mức độ nghiêm trọng và theo dõi thay đổi triệu chứng.
Ngưỡng cắt thường được sử dụng gồm 0 đến 9 là tối thiểu, 10 đến 16 là nhẹ, 17 đến 29 là trung bình và 30 đến 63 là nghiêm trọng.

Thang trầm cảm Beck (Nguồn: Sưu tầm)
Trong trị liệu và nghiên cứu, BDI thường được dùng để theo dõi tiến trình cải thiện theo thời gian và có thể đi kèm các công cụ khác trong hệ thống Beck như thang đo vô vọng Beck, thang đo ý tưởng tự sát Beck và thang đo lo âu Beck.
Lưu ý rằng kết quả BDI nên được xem như một phần của quá trình đánh giá lâm sàng rộng hơn.
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton là thang đo do chuyên gia thực hiện thông qua phỏng vấn và quan sát, được thiết kế để lượng hóa mức độ nghiêm trọng của triệu chứng ở người đã được chẩn đoán trầm cảm.

Thang trầm cảm Hamilton (Nguồn: Sưu tầm)
Thang đo này thường được sử dụng trong nghiên cứu để theo dõi tiến trình và đánh giá đáp ứng điều trị. Trong một số bối cảnh, HAM D có thể được sử dụng song song với MADRS do cùng nhạy với thay đổi nhỏ của triệu chứng.
Trong phân tích khoa học, các chuyên gia thường khuyến cáo không trộn dữ liệu thang do chuyên gia đánh giá với thang tự báo cáo để đảm bảo đồng nhất.
DASS là bộ thang tự báo cáo gồm ba thang đo trầm cảm, lo âu và căng thẳng. Thang có phiên bản 42 mục và phiên bản rút gọn DASS 21.
Người làm trắc nghiệm đánh giá mức độ nghiêm trọng hoặc tần suất trải nghiệm các trạng thái trong một tuần qua bằng thang điểm 4 mức.
DASS tiếp cận theo chiều kích mức độ nên không dùng trực tiếp để phân loại chẩn đoán theo DSM hoặc ICD. Thang cung cấp ngưỡng cắt theo mức độ từ bình thường đến nghiêm trọng.
Lưu ý rằng DASS không có mục đánh giá xu hướng tự sát, nên cần thăm khám và đánh giá riêng nếu có nghi ngờ nguy cơ tự hại.
RADS 2 là công cụ tự báo cáo ngắn gọn dành cho lứa tuổi 11 đến 20, thường hoàn thành trong 5 đến 10 phút, nhằm nhận diện nguy cơ và mức độ triệu chứng trầm cảm ở thanh thiếu niên. Thang đánh giá theo nhiều chiều kích, có ngưỡng điểm gợi ý rủi ro cao và các mục được xem là dự báo mạnh cho chẩn đoán rối loạn trầm cảm.
CDI 2 là thang đo trầm cảm trẻ em và thanh thiếu niên từ 7 đến 17 tuổi, sử dụng trong môi trường giáo dục và lâm sàng để nhận diện sớm, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị. CDI 2 có hệ thống thu thập thông tin đa nguồn gồm bản tự báo cáo, bản dành cho phụ huynh và bản dành cho giáo viên, nhằm tăng tính khách quan.
Chẩn đoán cuối cùng ở trẻ em và thanh thiếu niên cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện, phù hợp với đặc điểm phát triển và bối cảnh gia đình, học đường.
Các thang đo trắc nghiệm tâm lý là công cụ hữu ích để sàng lọc, lượng hóa triệu chứng và theo dõi tiến triển trầm cảm. Tuy nhiên, điểm số không thay thế chẩn đoán. Việc diễn giải kết quả cần được đặt trong bối cảnh triệu chứng thực tế, phỏng vấn lâm sàng và đánh giá nguy cơ, đặc biệt khi có dấu hiệu suy giảm chức năng hoặc ý nghĩ tự làm hại bản thân.
Nếu bạn đang nghi ngờ bản thân hoặc người thân có dấu hiệu trầm cảm hoặc muốn được đánh giá mức độ bằng các thang đo phù hợp và được giải thích bởi chuyên gia, hãy liên hệ Phòng khám Tâm lý Tâm thần Đức Tâm An để được thăm khám, tư vấn và xây dựng kế hoạch hỗ trợ an toàn, bảo mật và phù hợp với từng cá nhân.
Liên hệ tư vấn bởi Phòng khám Tâm lý – Tâm thần Đức Tâm An:
Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!
Tư vấn chuyên môn bài viết: BS CKII Ngô Hùng Lâm – Phòng khám Đức Tâm An
Tài liệu tham khảo: