Những rủi ro cần biết trước khi dùng thuốc điều trị mất ngủ

21/03/2026 Nguyễn Trang

Hiện nay, tình trạng mất ngủ và rối loạn giấc ngủ đang có xu hướng gia tăng do áp lực cuộc sống và thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh. Chính vì lý do này nên đã có rất nhiều người tìm đến thuốc ngủ như một giải pháp. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng thuốc trị mất ngủ khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chưa hiểu rõ về thuốc có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro gây hại cho sức khỏe bản thân. Hiểu rõ các rủi ro khi dùng thuốc trị mất ngủ sẽ giúp bạn hạn chế tối đa các ảnh hưởng xấu đến sức khỏe trong quá trình sử dụng.

Thuốc điều trị mất ngủ là gì?

Thuốc điều trị mất ngủ là các loại dược phẩm được sử dụng để hỗ trợ đưa cơ thể vào giấc ngủ hoặc giúp duy trì giấc ngủ sâu hơn. Thông thường, chúng được chỉ định khi các biện pháp phi dược lý (như liệu pháp nhận thức hành vi CBT-I) chưa mang lại hiệu quả như mong đợi.

Dù có thể cải thiện triệu chứng trong ngắn hạn, nhưng theo các hướng dẫn lâm sàng, đây chỉ nên được xem là giải pháp hỗ trợ và nên cẩn thận khi sử dụng tránh bị ảnh hưởng bởi các tác dụng phụ của thuốc.

Rủi ro khi sử dụng thuốc trị mất ngủ

Rủi ro khi sử dụng thuốc trị mất ngủ (Nguồn: Sưu tầm)

Vậy hiện nay có những nhóm thuốc nào thường được sử dụng trong điều trị mất ngủ? Hãy cùng Phòng khám Tâm lý – Tâm thần Đức Tâm An tìm hiểu ngay dưới đây.

1. Nhóm chủ vận thụ thể Gamma-aminobutyric acid-A (GABA-A)

Nhóm này hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA trong não để gây ngủ và giảm lo âu.

  • Benzodiazepines: Các thuốc được FDA phê duyệt bao gồm Temazepam, Triazolam, Flurazepam và Estazolam. Nhóm này giúp cải thiện cả việc khởi phát và duy trì giấc ngủ nhưng có rủi ro gây phụ thuộc, suy giảm trí nhớ và té ngã.
  • Thuốc không phải Benzodiazepine (Z-drugs): Bao gồm Zolpidem, Zaleplon và Eszopiclone. Chúng có thời gian bán hủy khác nhau, giúp cá nhân hóa điều điều trị cho tình trạng khó ngủ đầu giấc hoặc thức giấc giữa đêm. Tuy nhiên, nhóm này có cảnh báo về nguy cơ gây ra các hành vi giấc ngủ phức tạp (như mộng du) dẫn đến chấn thương nghiêm trọng.

2. Thuốc đối kháng thụ thể Orexin kép (DORAs)

Đây là nhóm thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu thúc đẩy sự tỉnh táo (Orexin A và B) trong não thay vì chỉ gây ức chế thần kinh trung ương.

Các thuốc phổ biến: Suvorexant, Lemborexant và Daridorexant.

Lưu ý: Thuốc có thể gây buồn ngủ vào ngày hôm sau hoặc các triệu chứng giống như chứng ngủ rũ nếu dùng liều cao.

3. Melatonin và thuốc chủ vận thụ thể Melatonin

Melatonin: Là một hormone tự nhiên do tuyến tùng tiết ra để điều chỉnh nhịp sinh học. Melatonin (dạng thực phẩm chức năng) thường được coi là an toàn cho người cao tuổi hoặc người bị rối loạn nhịp sinh học.

Thuốc chủ vận thụ thể Melatonin: Ví dụ như Ramelteon và Tasimelteon. Ramelteon giúp giảm thời gian chờ ngủ bằng cách tác động mạnh lên các thụ thể MT1 và MT2 trong não.

4. Thuốc chống trầm cảm (Đặc tính kháng Histamine-1)

Nhiều loại thuốc chống trầm cảm liều thấp được sử dụng nhờ tác dụng phụ gây buồn ngủ mạnh.

  • Doxepin: Ở liều thấp, thuốc này hoạt động như một chất đối kháng thụ thể Histamine-1 thuần túy, hiệu quả cho việc duy trì giấc ngủ.
  • Các loại khác như Trazodone, Mirtazapine và Amitriptyline thường được kê đơn khi mất ngủ đi kèm với các rối loạn khí sắc.

5. Các loại thuốc hỗ trợ khác

Thuốc chống co giật: Gabapentin và Pregabalin có thể giúp cải thiện hiệu quả giấc ngủ ở bệnh nhân bị mất ngủ liên quan đến lo âu lan tỏa hoặc đau mạn tính.

Thuốc kháng Histamine: Diphenhydramine và Hydroxyzine, nhưng bằng chứng về hiệu quả của chúng đối với mất ngủ mãn tính là hạn chế và có thể gây khô miệng, táo bón hoặc suy giảm nhận thức.

Prazosin: Thường được chỉ định đặc biệt để điều điều trị ác mộng ở bệnh nhân rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).

Lưu ý quan trọng về an toàn

  • Người cao tuổi: Các chuyên gia khuyến cáo tránh sử dụng Benzodiazepines và thuốc không phải Benzodiazepine cho người trên 65 tuổi do nguy cơ cao gây té ngã, gãy xương và mất trí nhớ.
  • Thời gian sử dụng: Việc điều điều trị bằng thuốc thường chỉ nên kéo dài trong thời gian ngắn (dưới 4 tuần đối với Benzodiazepines) để giảm thiểu rủi ro dung nạp và lệ thuộc thuốc.

Việc lựa chọn thuốc phải dựa trên kiểu mất ngủ cụ thể của từng người và cần có sự chỉ định, giám sát chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa.

Vì sao cần thận trọng trước khi dùng thuốc điều trị mất ngủ?

Việc sử dụng thuốc điều trị mất ngủ cần được thực hiện một cách cực kỳ thận trọng vì chúng không phải là giải pháp gốc rễ và thường đi kèm với nhiều rủi ro về sức khỏe, đặc biệt là khi sử dụng lâu dài. Dưới đây là những lý do chính vì sao bạn cần cẩn trọng khi sử dụng thuốc ngủ.

1. Tác dụng phụ nghiêm trọng và ảnh hưởng đến nhận thức

Các nhóm thuốc an thần và gây ngủ (như Benzodiazepines và Z-drugs) có thể gây ra nhiều hệ lụy cho chức năng thần kinh:

  • Suy giảm chức năng ban ngày: Gây ra tình trạng buồn ngủ kéo dài sang ngày hôm sau, làm giảm khả năng lái xe an toàn và tăng nguy cơ tai nạn.
  • Ảnh hưởng não bộ: Thuốc có thể gây suy giảm nhận thức, rối loạn vận động, mất trí nhớ tạm thời, đau đầu và chóng mặt.
  • Nguy cơ sa sút trí tuệ: Sử dụng lâu dài có liên quan đến việc gia tăng rủi ro mắc bệnh mất trí nhớ.
Nguy cơ suy giảm nhận thức khi dùng thuốc trị mất ngủ

Nguy cơ ảnh hướng đến nhận thức khi dùng thuốc trị mất ngủ (Nguồn: Sưu tầm)

2. Nguy cơ lệ thuộc và “mất ngủ dội ngược”

Thuốc ngủ thường chỉ được khuyến cáo sử dụng ngắn hạn (dưới 4 tuần). Nếu lạm dụng, người bệnh sẽ đối mặt với:

  • Nhờn thuốc và nghiện thuốc: Cơ thể dần thích nghi khiến thuốc mất tác dụng và dẫn đến tình trạng lệ thuộc.
  • Mất ngủ dội ngược: Khi ngưng thuốc đột ngột, tình trạng mất ngủ có thể quay trở lại với mức độ nghiêm trọng hơn trước.

3. Các hành vi ngủ phức tạp nguy hiểm

Một số loại thuốc (như Zolpidem, Eszopiclone) đã được dán nhãn cảnh báo “hộp đen” từ FDA do nguy cơ gây ra các hành vi ngủ phức tạp như mộng du, nấu ăn hoặc thậm chí là lái xe trong khi ngủ. Những hành vi này diễn ra khi người bệnh không hoàn toàn tỉnh táo và có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong.

4. Rủi ro đặc biệt đối với người cao tuổi

Tiêu chuẩn Beers (Beers Criteria) khuyến cáo tránh sử dụng các loại thuốc ngủ nhóm Benzodiazepines và thuốc Z cho người trên 65 tuổi. Lý do là vì chúng làm tăng đáng kể nguy cơ té ngã, gãy xương hông và gây lú lẫn nghiêm trọng ở đối tượng này.

5. Thay đổi cấu trúc giấc ngủ tự nhiên

Thuốc ngủ có thể giúp bạn lịm đi nhanh hơn nhưng thường làm biến đổi cấu trúc giấc ngủ:

Ức chế giấc ngủ sâu và ngủ mơ: Nhiều loại thuốc làm giảm thời gian ngủ sóng chậm (N3 – giai đoạn phục hồi cơ thể) và giấc ngủ REM (giai đoạn phục hồi trí não). Điều này khiến bạn cảm thấy không tỉnh táo dù đã ngủ đủ giấc.

6. Vấn đề về chất lượng đối với thuốc không kê đơn

Đối với các loại thực phẩm chức năng như Melatonin, hàm lượng thực tế thường không khớp với nhãn mác. Một nghiên cứu cho thấy hàm lượng Melatonin trong các sản phẩm bổ trợ có thể dao động từ -83% đến +478% so với con số ghi trên bao bì, gây khó khăn cho việc kiểm soát liều lượng.

7. Thuốc không phải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu

Theo các hướng dẫn điều điều trị quốc tế, Liệu pháp nhận thức hành vi cho chứng mất ngủ (CBT-I) mới là lựa chọn hàng đầu cho mất ngủ mãn tính. Thuốc chỉ nên được cân nhắc khi các biện pháp hành vi không hiệu quả hoặc cần can thiệp cấp bách trong thời gian ngắn.

Bạn chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ và cần được theo dõi sát sao về các phản ứng phụ cũng như tình trạng sức khỏe tâm thần đi kèm.

Những rủi ro thường gặp khi sử dụng thuốc điều điều trị mất ngủ

Việc sử dụng thuốc điều trị mất ngủ có thể giúp cải thiện trong thời gian ngắn, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro gây hại cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Mức độ ảnh hưởng sẽ khác nhau tùy theo loại thuốc, liều dùng và độ tuổi của mỗi người. Vì vậy, trước khi sử dụng, bạn cần hiểu rõ những nguy cơ có thể gặp phải. 

Dưới đây là các rủi ro phổ biến nhất thường được ghi nhận:

1. Suy giảm chức năng nhận thức và vận động

Đây là rủi ro phổ biến nhất đối với các nhóm thuốc an thần, đặc biệt là nhóm Benzodiazepines và các thuốc đồng vận thụ thể Benzodiazepine (thuốc Z):

  • An thần vào ngày hôm sau: Người bệnh thường cảm thấy buồn ngủ quá mức, mệt mỏi và giảm sự tỉnh táo vào ban ngày.
  • Suy giảm nhận thức: Thuốc có thể gây ra tình trạng mất trí nhớ tạm thời, khó tập trung và nhức đầu.
  • Nguy cơ tai nạn: Sự suy giảm khả năng phối hợp vận động và thời gian phản xạ làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra tai nạn giao thông và tai nạn khi vận hành máy móc.

2. Sự lệ thuộc và các vấn đề khi ngưng thuốc

Tất cả các loại thuốc ngủ kê đơn đều có rủi ro về mặt sinh học nếu sử dụng kéo dài:

  • Lệ thuộc và dung nạp thuốc: Cơ thể có thể trở nên phụ thuộc vào thuốc để có thể ngủ được hoặc cần liều cao hơn để đạt được hiệu quả tương tự.
  • Mất ngủ dội ngược: Khi ngưng thuốc đột ngột, tình trạng mất ngủ có thể quay trở lại và thường nghiêm trọng hơn so với trước khi điều điều trị.
  • Hội chứng cai thuốc: Việc ngưng sử dụng sau một thời gian dài có thể dẫn đến các triệu chứng cai thuốc khó chịu.

3. Các hành vi giấc ngủ phức tạp (Rủi ro nghiêm trọng)

Các loại thuốc Z (như Zolpidem, Eszopiclone) đã được FDA dán nhãn cảnh báo “hộp đen” do nguy cơ gây ra các hành vi nguy hiểm trong khi ngủ. Người bệnh có thể thực hiện các hành vi như:

  • Mộng du, nấu ăn hoặc lái xe trong khi ngủ mà không hề hay biết.
  • Các hành vi này có thể dẫn đến chấn thương nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong.

Việc sử dụng thuốc trị mất ngủ có thể gây ra mộng du, các hành vi nguy hiểm khác (Nguồn: Sưu tầm)

4. Rủi ro khi sử dụng thuốc trị mất ngủ cho người cao tuổi

Việc sử dụng thuốc ngủ ở người trên 65 tuổi là cực kỳ nguy hiểm:

  • Té ngã và gãy xương: Thuốc làm tăng nguy cơ té ngã, dẫn đến gãy xương hông.
  • Sa sút trí tuệ: Sử dụng lâu dài có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh mất trí nhớ.

5. Rủi ro từ các nhóm thuốc mới và thực phẩm chức năng

Nhóm DORAs (Orexin antagonists): Có thể gây ra các triệu chứng giống như chứng ngủ rũ, bao gồm ảo giác khi ngủ, liệt thân và những giấc mơ sống động.

Melatonin:

  • Vấn đề chất lượng: Hàm lượng thực tế trong các thực phẩm chức năng thường không ổn định.
  • Tác động sinh lý: Có thể gây suy giảm khả năng dung nạp glucose và sử dụng lâu dài ở nam giới có khả năng làm giảm chất lượng tinh trùng.

Thuốc kháng Histamine: Thường gây ra các tác dụng phụ kháng cholinergic như khô miệng, táo bón và suy giảm nhận thức, đặc biệt là ở người già.

Do những rủi ro này, liệu pháp nhận thức hành vi(CBT-I) luôn được khuyến nghị là lựa chọn hàng đầu. Nếu phải dùng thuốc, cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ và ưu tiên sử dụng trong thời gian ngắn nhất có thể.

Không nên tự ý sử dụng thuốc trị mất ngủ

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng thuốc điều trị mất ngủ

Việc sử dụng thuốc điều điều trị mất ngủ đòi hỏi sự thận trọng cao do các tác dụng phụ tiềm ẩn và nguy cơ lệ thuộc thuốc. Dưới đây là những nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng các loại thuốc này:

1. Người cao tuổi (trên 65 tuổi)

Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất đối với các tác dụng phụ của thuốc ngủ.

  • Nguy cơ té ngã và gãy xương: Sử dụng các thuốc nhóm Benzodiazepine và các thuốc đồng vận thụ thể Benzodiazepine (như thuốc Z) làm tăng đáng kể nguy cơ té ngã, dẫn đến gãy xương hông ở người già. Ngay cả Melatonin cũng được báo cáo là có khả năng gây rủi ro té ngã và gãy xương ở nhóm này.
  • Suy giảm nhận thức: Các thuốc này có thể gây lú lẫn, suy giảm trí nhớ và tăng nguy cơ mắc bệnh sa sút trí tuệ.
  • Tiêu chuẩn Beers: Tránh sử dụng Benzodiazepines, thuốc kháng Histamine và thuốc chống trầm cảm ba vòng cho người trên 65 tuổi.
rủi ro khi sử dụng thuốc trị mất ngủ ở người cao tuổi

Rủi ro khi sử dụng thuốc trị mất ngủ cho người cao tuổi (Nguồn: Sưu tầm)

2. Phụ nữ mang thai và đang cho con bú

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng Melatonin vì hiện chưa có đủ bằng chứng về độ an toàn đối với thai nhi và trẻ sơ sinh.

3. Trẻ em và trẻ sơ sinh

Rối loạn hormone: Bổ sung Melatonin ngoại sinh có thể khiến nồng độ hormone này cao hơn mức cơ thể trẻ tự sản xuất tự nhiên, điều này có thể dẫn đến các tác động không mong muốn chưa được xác định rõ.

Nguy cơ quá liều: Đã có sự gia tăng đáng kể các ca cấp cứu do trẻ em uống quá liều Melatonin, với tỷ lệ trẻ phải nhập viện ngày càng cao.

4. Người suy giảm chức năng gan hoặc thận

Suy gan: Những người bị tổn thương gan cần thận trọng khi dùng Melatonin vì khả năng chuyển hóa thuốc của gan bị giảm sút.

Suy thận và lọc máu: Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn do khả năng đào thải thuốc bị hạn chế.

5. Người mắc bệnh tự miễn hoặc sau ghép tạng

Cần thận trọng khi sử dụng Melatonin cho bệnh nhân mắc các bệnh tự miễn (như viêm khớp dạng thấp) hoặc người sau ghép tạng. Melatonin có đặc tính kích thích hệ thống miễn dịch thông qua việc tăng sản xuất các cytokine, điều này có thể gây bất lợi cho việc điều điều trị các bệnh lý này.

6. Bệnh nhân mắc chứng ngủ rũ (Narcolepsy)

Nhóm thuốc đối kháng thụ thể Orexin kép (DORAs) như Suvorexant hay Lemborexant được chống chỉ định cho bệnh nhân ngủ rũ vì chúng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng như ảo giác và liệt thân.

7. Người lái xe và vận hành máy móc

Nhiều loại thuốc ngủ (đặc biệt là Benzodiazepines và DORAs liều cao) gây ra tình trạng an thần vào ngày hôm sau, làm suy giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc an toàn.

8. Nam giới quan tâm đến sức khỏe sinh sản

Một số quan sát cho thấy việc sử dụng Melatonin dài hạn có thể liên quan đến việc giảm chất lượng tinh trùng ở nam giới khỏe mạnh.

9. Người đang sử dụng các loại thuốc khác 

  • Melatonin không nên kết hợp với các thuốc an thần khác (như Zolpidem, Eszopiclone) vì sẽ gây ra tình trạng an thần quá mức.
  • Các thuốc ức chế enzyme CYP1A2 (như Fluvoxamine) có thể làm tăng đáng kể nồng độ Melatonin trong máu, gây nguy hiểm.

Những sai lầm thường gặp khi dùng thuốc điều điều trị mất ngủ

Việc sử dụng thuốc điều điều trị mất ngủ thường được coi là giải pháp nhanh chóng, nhưng nếu không được hướng dẫn bởi chuyên khoa, người bệnh rất dễ mắc phải các sai lầm nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Dưới đây là những sai lầm thường gặp:

1. Sử dụng thuốc là lựa chọn đầu tiên thay vì liệu pháp hành vi

Sai lầm phổ biến nhất là bỏ qua các biện pháp phi dược lý để tìm đến thuốc ngay lập tức. Các hướng dẫn quốc tế và chuyên gia đều khẳng định rằng liệu pháp nhận thức hành vi cho chứng mất ngủ (CBT-I) mới là lựa chọn điều điều trị hàng đầu. Việc lạm dụng thuốc mà không điều chỉnh hành vi và nhận thức sẽ không giải quyết được gốc rễ của tình trạng mất ngủ mãn tính.

2. Sử dụng thuốc quá thời gian khuyến cáo (dùng dài hạn)

Hầu hết các loại thuốc ngủ mạnh như nhóm Benzodiazepines hoặc “thuốc Z” (Zolpidem, Eszopiclone) chỉ được khuyến cáo để điều điều trị ngắn hạn (thường là dưới 4 tuần). Việc tự ý kéo dài thời gian sử dụng dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng như:

  • Dung nạp và lệ thuộc: Cơ thể quen với thuốc khiến thuốc mất tác dụng và người bệnh không thể ngủ nếu thiếu thuốc.
  • Tăng nguy cơ sa sút trí tuệ: Sử dụng lâu dài các nhóm thuốc này có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh mất trí nhớ.
  • Nguy cơ té ngã: Đặc biệt ở người trên 65 tuổi, thuốc gây lú lẫn và rối loạn vận động, dẫn đến gãy xương hông.

3. Ngừng thuốc đột ngột

Nhiều người bệnh khi thấy ngủ được hoặc lo sợ tác dụng phụ đã tự ý bỏ thuốc ngay lập tức. Điều này thường dẫn đến tình trạng mất ngủ dội ngược, khiến các triệu chứng quay trở lại với mức độ nặng hơn cả ban đầu.

Không nên ngưng thuốc đột ngột để tránh tình trạng mất ngủ nghiêm trọng hơn

4. Sai lầm khi sử dụng Melatonin

Mặc dù Melatonin là thực phẩm chức năng phổ biến, người dùng thường mắc các sai lầm sau:

  • Tin tưởng hoàn toàn vào nhãn mác: Hàm lượng thực tế trong các sản phẩm Melatonin không kê đơn có thể biến động từ -83% đến +478% so với nhãn mác, gây khó khăn cho việc kiểm soát liều lượng.
  • Phối hợp thuốc sai cách: Tự ý kết hợp Melatonin với các thuốc an thần khác (như Zolpidem, Benzodiazepines) có thể gây ra trạng thái an thần quá mức, rất nguy hiểm.
  • Sử dụng cho trẻ em không kiểm soát: Đang có sự gia tăng đáng kể các ca quá liều Melatonin ở trẻ em, dẫn đến phải nhập viện.
  • Dùng dài hạn ở nam giới: Sử dụng Melatonin lâu dài có thể làm giảm chất lượng tinh trùng ở nam giới khỏe mạnh.

5. Tự điều điều trị bằng các chất kích thích hoặc thuốc OTC khác

Dùng rượu để ngủ: Đây là sai lầm nguy hiểm vì rượu làm phân mảnh giấc ngủ và có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn nhịp thở khi ngủ,.

Lạm dụng thuốc kháng Histamine: Nhiều người tự mua thuốc kháng Histamine (như Diphenhydramine) để gây buồn ngủ, nhưng chúng có ít bằng chứng hiệu quả đối với mất ngủ mãn tính và gây ra các tác dụng phụ như khô miệng, táo bón, suy giảm nhận thức.

6. Không kiểm tra các bệnh lý nền đi kèm

Việc dùng thuốc ngủ khi đang mắc các hội chứng khác mà không biết có thể gây hậu quả nghiêm trọng:

  • Chứng ngưng thở khi ngủ (OSA): Các thuốc nhóm Benzodiazepines hoặc Opioids có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn nhịp thở, gây nguy hiểm đến tính mạng trong đêm.
  • Lạm dụng thuốc giảm đau: Dùng quá nhiều thuốc giảm đau để điều trị đau đầu do mất ngủ có thể dẫn đến “Đau đầu do lạm dụng thuốc”, tạo thành vòng lặp bệnh lý khó điều điều trị.

Để tránh những sai lầm này, bạn nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn phác đồ kết hợp giữa CBT-I và thuốc (nếu cần thiết) một cách an toàn nhất,.

Khi nào nên dùng thuốc điều trị mất ngủ?

Việc sử dụng thuốc điều trị mất ngủ cần được cân nhắc kỹ lưỡng và thường không phải là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Dưới đây là những thời điểm và điều kiện cụ thể mà thuốc điều điều trị mất ngủ nên được sử dụng:

1. Khi các biện pháp phi dược lý (CBT-I) không đủ hiệu quả

Các hướng dẫn quốc tế thống nhất rằng liệu pháp nhận thức hành vi cho chứng mất ngủ (CBT-I) là lựa chọn điều điều trị hàng đầu. Thuốc chỉ nên được xem xét khi:

  • CBT-I không mang lại hiệu quả mong muốn.
  • Bệnh nhân không có điều kiện tiếp cận với các nhà điều trị liệu được đào tạo về CBT-I.
  • Cần một phương pháp can thiệp kết hợp (dùng thuốc song song với điều trị liệu hành vi) để kiểm soát mất ngủ mãn tính.

2. Điều điều trị ngắn hạn cho các đợt mất ngủ cấp tính

Thuốc thường được chỉ định để giải quyết tình trạng mất ngủ trong thời gian ngắn nhằm ngăn chặn nó trở thành mãn tính:

  • Sử dụng các nhóm thuốc an thần (như Benzodiazepine hoặc thuốc Z) trong thời gian dưới 4 tuần để tránh nguy cơ phụ thuộc và nhờn thuốc.
  • Điều điều trị các triệu chứng mất ngủ ngắn hạn do các tác nhân kích thích tạm thời hoặc stress cấp tính.

3. Dựa trên kiểu mất ngủ cụ thể

Việc chọn thuốc phụ thuộc vào việc bệnh nhân gặp khó khăn ở giai đoạn nào của giấc ngủ:

  • Mất ngủ đầu giấc (khó đi vào giấc ngủ): Các loại thuốc như Zaleplon, Zolpidem, hoặc Ramelteon có thể được chỉ định.
  • Mất ngủ duy trì (thức giấc giữa đêm hoặc dậy quá sớm): Các thuốc có tác dụng kéo dài hơn như Doxepin liều thấp, Suvorexant, hoặc Eszopiclone thường được ưu tiên.

4. Khi mất ngủ đi kèm với các bệnh lý khác

Thuốc có thể được dùng để điều điều trị đồng thời mất ngủ và các rối loạn tâm thần hoặc thể chất đi kèm:

  • Trầm cảm hoặc lo âu: Sử dụng các thuốc chống trầm cảm có tác dụng an thần (như Trazodone, Mirtazapine) ở liều thấp.
  • Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD): Thuốc Prazosin được khuyến nghị đặc biệt để điều điều trị các cơn ác mộng liên quan đến PTSD.
  • Rối loạn nhịp sinh học: Melatonin hoặc các thuốc chủ vận thụ thể melatonin có hiệu quả cho người cao tuổi, người bị mù (rối loạn Non-24) hoặc bị lệch múi giờ.

5. Những lưu ý an toàn quan trọng

Người cao tuổi (>65 tuổi): Cần cực kỳ thận trọng. Các nguồn tài liệu khuyến cáo tránh dùng nhóm Benzodiazepines và thuốc Z cho đối tượng này do nguy cơ té ngã, gãy xương và sa sút trí tuệ. Tuy nhiên, melatonin giải phóng kéo dài có thể được cân nhắc cho người trên 55 tuổi trong tối đa 3 tháng.

Tác dụng phụ: Thuốc có thể gây buồn ngủ vào ngày hôm sau, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Không tự ý dùng thuốc OTC: Bằng chứng về hiệu quả của các thuốc kháng histamine không kê đơn (như Diphenhydramine) đối với mất ngủ mãn tính là rất hạn chế và có thể gây suy giảm nhận thức.

Bạn nên thực hiện nhật ký giấc ngủ trong 7-14 ngày và thảo luận với bác sĩ để xác định phác đồ điều điều trị phù hợp nhất. Ưu tiên các biện pháp thay đổi hành vi trước khi dùng thuốc.

Mặc dù thuốc ngủ có thể cần thiết và mang lại hiệu quả trong một số trường hợp, nhưng việc lạm dụng là điều cần tránh do tiềm ẩn nhiều rủi ro khi dùng thuốc trị mất ngủ. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên kết hợp việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ với việc điều chỉnh lối sống. Về nguyên tắc, thuốc chỉ nên được sử dụng khi các phương pháp tự nhiên không còn hiệu quả. Trước khi sử dụng cần có sự thăm khám, chẩn đoán cụ thể từ chuyên gia để đảm bảo an toàn.

Phòng khám Tâm lý Tâm thần Đức Tâm An luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Hãy đặt lịch để được bác sĩ đánh giá và hướng dẫn lộ trình điều trị phù hợp. Bạn không cần phải đối diện với những khó khăn này một mình.

Liên hệ tư vấn bởi Phòng khám Tâm lý – Tâm thần Đức Tâm An:

Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!

Tài liệu tham khảo:

  1. Susan McNamara ; Benjamin C. Spurling ; Pradeep C. Bollu. “Chronic Insomnia”. Treasure Island: StatPearls Publishing; 2025 Jan.
  2. Ramiz R. Momin; Sunny P. Aslam; Kari Ketvertis. “Short-Term Insomnia”. Last Update: April 22, 2025. 
  3. Rosemary A. Savage; Nowera Zafar; Sandesh Yohannan; John-Mark M. Miller. “Melatonin”. Last Update: February 9, 2024.
  4. Nihir Shah; Ria Monica D. Asuncion; Sajid Hameed. “Muscle contractrion tension headache”. Last Update: December 11, 2024. 
  5. Bibek Karna; Abdulghani Sankari; Geethika Tatikonda. “Sleep Disorder”. Last Update: June 11, 2023.
  6. Brian Gerstenslager; Jennifer M. Slowik. “Sleep Study”. Last Update: August 14, 2023.
  7.  Kamron A. Fariba; Prasanna Tadi. “Parasomnias in Adults”. Last Update: July 17, 2023.
  8. Chetan S. Nayak; Arayamparambil C. Anilkumar. “EEG Normal Sleep”. Last Update: May 23, 2023. 
  9. Hajira Basit; Thomas C. Damhoff; Martin R. Huecker. “Sleeplessness and Circadian Disorder”. Last Update: June 13, 2023. 
  10. Harjinder Singh; Abdulghani Sankari. “Sleep and Neurodegenerative Disorder”. Copyright © 2025, StatPearls Publishing LLC.
  11. Sandeep Sekhon; Vikas Gupta. “Mood Disorder”. Copyright © 2025, StatPearls Publishing LLC.
  12. Kamron A. Fariba; Prasanna Tadi. “Parasomnias in Adults”. Last Update: July 17, 2023. 

Tư vấn chuyên môn bài viết: BS CKII Ngô Hùng Lâm – Phòng khám Đức Tâm An

Liên hệ