Rối loạn khí sắc là gì? Tổng quan từ A-Z

19/05/2026 admin

Rối loạn khí sắc không đơn thuần là những thay đổi cảm xúc nhất thời mà là một nhóm bệnh lý tâm thần có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến suy nghĩ, hành vi, công việc, các mối quan hệ và sức khỏe thể chất. Việc nhận biết sớm dấu hiệu của rối loạn khí sắc giúp người bệnh được thăm khám, điều trị kịp thời và hạn chế nhiều biến chứng nguy hiểm trong tương lai.

Rối loạn khí sắc là gì?

Rối loạn khí sắc là một nhóm lớn các tình trạng sức khỏe tâm thần, bao gồm rối loạn lưỡng cực và các rối loạn trầm cảm. Đặc điểm cốt lõi của các rối loạn này là sự biến đổi sâu sắc và kéo dài trong trạng thái tình cảm của một cá nhân, gây ảnh hưởng đáng kể đến cách họ nhìn nhận bản thân và thế giới xung quanh.

rối loạn khí sắc

Rối loạn khí sắc (Nguồn: Sưu tầm)

Các phương diện chi tiết để hiểu rõ về rối loạn khí sắc:

1. Bản chất của khí sắc

  • Khí sắc (Mood) và Xúc cảm (Affect): Trong y văn, khí sắc được ví như “khí hậu” tình cảm – một trạng thái cảm xúc duy trì, lan tỏa và bền vững. Ngược lại, xúc cảm giống như “thời tiết” – là những biểu hiện tình cảm thay đổi nhanh chóng và ngắn hạn hơn.
  • Sự sai lệch chức năng: Một tình trạng được gọi là rối loạn khí sắc khi những thay đổi cảm xúc này trở nên cực đoan, dai dẳng và không tương xứng với hoàn cảnh thực tế, dẫn đến sự đau khổ hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng trong đời sống.

2. Các thành phần cơ bản (các đợt khí sắc)

Rối loạn khí sắc không phải là một thực thể đơn nhất mà được cấu thành từ các đợt khí sắc khác nhau:

  • Đợt trầm cảm: Đặc trưng bởi khí sắc trầm buồn, cảm giác trống rỗng, vô vọng hoặc mất hoàn toàn hứng thú trong các hoạt động thường ngày.
  • Đợt hưng cảm: Trạng thái hưng phấn quá mức, tự cao, tăng năng lượng đột biến và giảm nhu cầu ngủ.
  • Đợt hưng cảm nhẹ: Tương tự hưng cảm nhưng mức độ nhẹ hơn và không gây suy giảm chức năng xã hội nghiêm trọng.
  • Đợt hỗn hợp: Khi các triệu chứng của cả trầm cảm và hưng cảm xuất hiện đồng thời hoặc thay đổi rất nhanh chóng.

Phân loại rối loạn khí sắc

rối loạn khí sắc

Phân loại rối loạn khí sắc (Nguồn: Sưu tầm)

Phân loại chính

Theo các hệ thống chẩn đoán hiện nay (DSM-5 và ICD-11), rối loạn khí sắc được chia thành hai nhóm chủ đạo:

  • Rối loạn trầm cảm:
    • Bao gồm rối loạn trầm cảm nặng, rối loạn trầm cảm dai dẳng, rối loạn bùng nổ khí sắc gián đoạn và rối loạn tiền kinh nguyệt (PMDD).
    • Đặc điểm chung là sự hiện diện của khí sắc buồn bã hoặc dễ cáu kỉnh, kèm theo các thay đổi về cơ thể (như ăn ngủ) và nhận thức (như tập trung).
  • Rối loạn lưỡng cực và liên quan:
    • Bao gồm Rối loạn lưỡng cực loại I, loại II và rối loạn khí sắc chu kỳ.
    • Đặc trưng bởi sự luân phiên giữa các thái cực cảm xúc từ trầm cảm sâu sắc đến hưng phấn thái quá.

Rối loạn khí sắc ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống?

Rối loạn khí sắc (bao gồm trầm cảm và rối loạn lưỡng cực) gây ra những ảnh hưởng sâu rộng và nghiêm trọng đến mọi khía cạnh của cuộc sống, từ sức khỏe thể chất, các mối quan hệ xã hội đến hiệu suất công việc và an toàn tính mạng. Các tác động cụ thể:

1. Suy giảm chức năng xã hội và các mối quan hệ

Rối loạn khí sắc làm xói mòn khả năng kết nối của cá nhân với thế giới xung quanh:

  • Mâu thuẫn gia đình và hôn nhân: Những thay đổi về tính cách (như trở nên hay giận dữ, thu mình) hoặc các triệu chứng hưng cảm (như tiêu xài vô độ, bốc đồng) thường gây ra áp lực nặng nề cho các mối quan hệ thân thiết, dẫn đến rạn nứt hôn nhân hoặc ly hôn.
  • Cô lập xã hội: Người bệnh thường rút lui khỏi các tương tác xã hội, cảm thấy khác biệt hoặc bị kỳ thị, dẫn đến việc mất đi mạng lưới hỗ trợ từ bạn bè.
  • Ảnh hưởng đến người chăm sóc: Gia đình và người thân phải chịu gánh nặng tâm lý và tài chính rất lớn, thường xuyên sống trong lo âu và đôi khi phải từ bỏ cuộc sống riêng để giám sát người bệnh.

2. Tác động đến công việc, học tập và tài chính

Sự biến động khí sắc trực tiếp làm giảm năng suất và khả năng duy trì vai trò xã hội:

  • Hiệu suất kém và thất nghiệp: Các triệu chứng như mất tập trung, mệt mỏi hoặc suy nghĩ lệch lạc khiến người bệnh khó hoàn thành công việc, dẫn đến việc thường xuyên nghỉ làm hoặc bị buộc phải nghỉ hưu sớm.
  • Khó khăn về tài chính: Chi phí điều trị cao kết hợp với việc mất thu nhập do không thể làm việc, cùng với các hành vi chi tiêu bốc đồng trong cơn hưng cảm, thường dẫn đến kiệt quệ tài chính.
  • Gián đoạn phát triển ở người trẻ: Ở thanh thiếu niên, bệnh gây giảm sút kết quả học tập, tăng tỷ lệ bỏ học và làm cản trở việc đạt được các cột mốc phát triển quan trọng về nghề nghiệp và tâm lý.
rối loạn khí sắc

Ảnh hưởng đến công việc (Nguồn: Sưu tầm)

3. Suy giảm sức khỏe thể chất và tuổi thọ

Rối loạn khí sắc và sức khỏe thể chất có mối quan hệ tương hỗ phức tạp:

  • Tăng nguy cơ bệnh mãn tính: Người bị rối loạn khí sắc có tỷ lệ mắc bệnh tim, tiểu đường, đột quỵ và các bệnh hô hấp cao gấp 2-3 lần so với người bình thường.
  • Hệ thống miễn dịch và nội tiết: Stress mãn tính từ rối loạn khí sắc làm tăng nồng độ cortisol, gây viêm động mạch và làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.
  • Thói quen sống thiếu lành mạnh: Người bệnh ít có khả năng thực hiện các hành vi bảo vệ sức khỏe (như tập thể dục, chế độ ăn tốt) và có xu hướng lạm dụng chất kích thích (rượu, thuốc lá) để giải tỏa cảm xúc.

4. Khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày

Các đợt bệnh cấp tính có thể khiến những việc đơn giản nhất trở nên quá sức:

  • Bỏ bê tự chăm sóc: Người bệnh có thể không còn năng lượng hoặc động lực để duy trì vệ sinh cá nhân, ăn uống đầy đủ hoặc uống thuốc đúng giờ.
  • Rối loạn nhịp sinh học: Mất ngủ kéo dài hoặc ngủ quá nhiều làm đảo lộn lịch trình sinh hoạt, gây kiệt sức và làm trầm trọng thêm các triệu chứng tâm thần.
rối loạn khí sắc

Rối loạn nhịp sinh học (Nguồn: Sưu tầm)

5. Nguy cơ tự sát và tử vong

Đây là ảnh hưởng nguy hiểm nhất của rối loạn khí sắc:

  • Tỷ lệ tự sát cao: Nguy cơ tự sát ở người mắc rối loạn lưỡng cực cao gấp ít nhất 15 lần so với dân số chung.
  • Hành vi tự hại: Các hành vi tự gây thương tích (như cắt da) thường được sử dụng như một cách đối phó không lành mạnh với nỗi đau tinh thần.
  • Tử vong sớm: Do sự kết hợp giữa các vấn đề sức khỏe thể chất không được điều trị và nguy cơ tự sát, người mắc rối loạn khí sắc nặng thường có tuổi thọ thấp hơn đáng kể.

Tóm lại, rối loạn khí sắc không chỉ là sự thay đổi tâm trạng đơn thuần mà là một tình trạng gây khuyết tật toàn diện, tương đương với các bệnh lý thể chất nghiêm trọng nhất, đòi hỏi sự can thiệp và hỗ trợ lâu dài từ y tế và xã hội.

Nguyên nhân gây rối loạn khí sắc

Rối loạn khí sắc là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền, sinh học thần kinh, tâm lý và môi trường. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính gây ra tình trạng này:

1. Yếu tố di truyền và sinh học

  • Tính di truyền cao: Di truyền đóng vai trò then chốt, đặc biệt là trong rối loạn lưỡng cực với tỷ lệ di truyền ước tính lên đến 85%. Những người có người thân cấp một mắc bệnh có nguy cơ mắc cao gấp 5 đến 10 lần so với dân số chung. Trầm cảm nặng cũng có tính chất gia đình, dù mức độ đóng góp của gen được cho là thấp hơn so với rối loạn lưỡng cực.
  • Mất cân bằng sinh hóa não: Sự rối loạn của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine và norepinephrine ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh tâm trạng và cảm xúc.
  • Bất thường hệ nội tiết: Trục Hạ đồi – Tuyến yên – Tuyến thượng thận (HPA) thường bị rối loạn, dẫn đến nồng độ hormone stress (cortisol) tăng cao, một đặc điểm thường thấy ở người bị trầm cảm.
  • Thay đổi cấu trúc não bộ: Nghiên cứu hình ảnh học cho thấy có sự khác biệt về cấu trúc và chức năng tại các vùng não quan trọng như hạnh nhân (amygdala – trung tâm xử lý sợ hãi), hồi hải mã (hippocampus) và vỏ mã não tiền trán.
  • Viêm nhiễm: Các dấu ấn viêm (như CRP và cytokines) được phát hiện có liên quan đến sự khởi phát và tiến triển của trầm cảm.
Rối loạn khí sắc

Yếu tố di truyền (Nguồn: Sưu tầm)

2. Trải nghiệm tiêu cực và môi trường

  • Trải nghiệm tiêu cực thời thơ ấu (ACEs): Những biến cố như bị ngược đãi, bỏ rơi, chứng kiến bạo lực gia đình hoặc cha mẹ ly hôn có thể làm thay đổi sự phát triển của não bộ và làm tăng độ nhạy cảm với stress trong tương lai.
  • Các sự kiện gây căng thẳng trong đời sống: Những mất mát lớn như cái chết của người thân, ly hôn, mất việc làm hoặc khó khăn tài chính kéo dài là những tác nhân kích hoạt phổ biến cho các đợt trầm cảm.
  • Các yếu tố xã hội: Tình trạng nghèo đói, bất bình đẳng giới, phân biệt đối xử và sống trong môi trường đô thị thiếu an toàn làm tăng đáng kể áp lực tâm lý.

3. Đặc điểm khí chất và tâm lý

  • Khí chất bẩm sinh: Các đặc điểm như ức chế hành vi hoặc xu hướng cảm xúc tiêu cực khiến cá nhân dễ bị tổn thương hơn trước các rối loạn khí sắc và lo âu.
  • Kiểu tư duy: Những người có xu hướng tự chỉ trích bản thân quá mức, tư duy tiêu cực hoặc có cơ chế đối phó kém hiệu quả thường dễ rơi vào trạng thái khí sắc không ổn định.

4. Tác động của bệnh lý và thuốc

  • Bệnh lý nội khoa: Các rối loạn tuyến giáp (suy giáp gây trầm cảm, cường giáp gây hưng cảm), bệnh tim mạch, đột quỵ và các bệnh thần kinh như đa xơ cứng có mối liên hệ mật thiết với rối loạn khí sắc.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc điều trị bệnh thực thể như corticosteroids, thuốc điều trị huyết áp, thuốc nội tiết hoặc thuốc chống động kinh có thể gây ra triệu chứng trầm cảm hoặc hưng cảm.
  • Sử dụng chất: Lạm dụng rượu, cần sa, cocaine và các chất kích thích khác không chỉ làm trầm trọng thêm bệnh mà còn có thể là nguyên nhân khởi phát các cơn loạn thần và biến động khí sắc.

5. Nhịp sinh học và mùa

Rối loạn nhịp sinh học: Sự xáo trộn trong chu kỳ ngủ – thức và thay đổi nhịp sinh học nội tâm có thể dẫn đến các rối loạn như rối loạn khí sắc theo mùa, thường xảy ra khi thời gian chiếu sáng của ánh mặt trời giảm đi vào mùa đông.

Rối loạn khí sắc có nguy hiểm không?

Rối loạn khí sắc (bao gồm rối loạn trầm cảm và rối loạn lưỡng cực) rất nguy hiểm vì chúng không chỉ gây ra những cơn đau khổ về tinh thần mà còn trực tiếp đe dọa tính mạng thông qua nguy cơ tự sát và làm trầm trọng thêm các bệnh lý thể chất nghiêm trọng.

Các khía cạnh nguy hiểm chính bao gồm:

1. Nguy cơ tự sát và tự hại cao

Đây là mối nguy hiểm cấp bách nhất của rối loạn khí sắc:

  • Tỷ lệ tử vong do tự sát: Rối loạn trầm cảm là yếu tố chính dẫn đến hơn 50% các vụ tự sát hoàn thành. Đối với rối loạn lưỡng cực, nguy cơ tự sát trong suốt cuộc đời cao gấp ít nhất 15 đến 20 lần so với dân số chung và có thể chiếm tới 1/4 tổng số các vụ tự sát.
  • Các giai đoạn nguy hiểm: Nguy cơ tự sát đặc biệt tăng cao trong các đợt trầm cảm sâu sắc hoặc trạng thái hỗn hợp (nơi có cả triệu chứng trầm cảm và hưng cảm đồng thời) do sự kết hợp giữa cảm giác vô vọng và tính xung động.
  • Hành vi tự hại: Các hành động tự gây thương tích (như cắt da, đốt cháy cơ thể) thường xuất hiện như một cách đối phó không lành mạnh với nỗi đau tinh thần, ngay cả khi không có ý định chết ngay lập tức.

2. Tác động nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất

Rối loạn khí sắc và các bệnh lý thực thể có mối quan hệ tương hỗ nguy hiểm:

  • Tăng nguy cơ mắc bệnh mãn tính: Người bị rối loạn khí sắc có nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường, đột quỵ và các bệnh hô hấp. Ví dụ, khoảng 38% người mắc rối loạn lưỡng cực tử vong do bệnh tim mạch, cao gấp đôi so với mức kỳ vọng chung.
  • Làm trầm trọng thêm bệnh có sẵn: Trầm cảm sau một đợt nhồi máu cơ tim làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong và các biến cố tim mạch trong tương lai.
  • Hệ thống nội tiết và miễn dịch: Căng thẳng mãn tính từ rối loạn khí sắc làm tăng nồng độ cortisol, dẫn đến viêm động mạch, suy yếu hệ miễn dịch và dễ bị nhiễm trùng.

3. Hành vi liều lĩnh và mất kiểm soát (trong hưng cảm)

Trong các đợt hưng cảm nặng của rối loạn lưỡng cực, người bệnh có thể thực hiện các hành vi gây hậu quả tàn khốc:

  • Hành vi nguy hiểm: Tham gia vào các hoạt động có khả năng gây đau đớn như chi tiêu vô độ dẫn đến phá sản, đầu tư kinh doanh mạo hiểm không tính toán, hoặc có các hành vi tình dục không an toàn.
  • Hung hăng và bạo lực: Tính khí dễ bị kích động và khả năng kiểm soát xung động kém có thể dẫn đến hành vi tấn công người khác hoặc gây rối trật tự xã hội.

4. Suy giảm chức năng và chất lượng cuộc sống

Rối loạn khí sắc gây ra sự khuyết tật toàn diện về mặt xã hội:

  • Nghề nghiệp và tài chính: Bệnh thường dẫn đến mất việc làm, giảm năng suất lao động và kiệt quệ tài chính do chi phí điều trị và các hành vi bốc đồng.
  • Rạn nứt các mối quan hệ: Những thay đổi tiêu cực về tính cách khiến người bệnh dễ bị cô lập, gây áp lực nặng nề lên gia đình và thường dẫn đến ly hôn.
  • Tuổi thọ ngắn hơn: Do sự kết hợp của nguy cơ tự sát và các bệnh lý thể chất không được kiểm soát tốt, người mắc rối loạn khí sắc nặng thường có tuổi thọ thấp hơn so với người bình thường.
rối loạn khí sắc

Rối loạn khí sắc (bao gồm rối loạn trầm cảm và rối loạn lưỡng cực) rất nguy hiểm (Nguồn: Sưu tầm)

Như vậy: Rối loạn khí sắc là một tình trạng y tế khẩn cấp và mãn tính. Việc sàng lọc và can thiệp sớm (như trị liệu tâm lý, dùng thuốc chỉnh khí sắc) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ tính mạng và giúp người bệnh duy trì khả năng hoạt động bình thường.

Khi nào cần đi khám?

Việc đưa người bệnh có dấu hiệu rối loạn khí sắc đi khám cần được thực hiện ngay lập tức trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi các triệu chứng bắt đầu gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là các thời điểm cụ thể cần đi khám:

1. Các tình huống cần can thiệp khẩn cấp

Cần đưa người bệnh đến các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Có ý tưởng hoặc hành vi tự sát: Người bệnh nói về cái chết, muốn kết thúc cuộc sống hoặc có các hành vi tự hại (như cắt da, tích trữ thuốc)…
  • Nguy cơ gây hại cho người khác: Có hành vi hung hăng, đe dọa bạo lực hoặc tấn công người xung quanh.
  • Cơn hưng cảm nặng hoặc trầm cảm nặng: Khi người bệnh mất khả năng kiểm soát bản thân, có các hành vi liều lĩnh gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Xuất hiện triệu chứng loạn thần: Người bệnh có ảo giác (nghe thấy tiếng nói, nhìn thấy hình ảnh không có thật) hoặc hoang tưởng (tin vào những điều phi lý).
  • Loạn thần sau sinh: Phụ nữ sau sinh có biểu hiện kích động mạnh, lú lẫn hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân và con.

2. Khi các triệu chứng gây suy giảm chức năng sống

Nên đi khám khi tình trạng khí sắc làm xói mòn khả năng hoạt động trong các lĩnh vực:

  • Trong công việc và học tập: Kết quả học tập giảm sút đột ngột, thường xuyên nghỉ làm hoặc không thể hoàn thành các nhiệm vụ cơ bản.
  • Bỏ bê tự chăm sóc: Người bệnh không còn quan tâm đến vệ sinh cá nhân, không chịu ăn uống hoặc tắm rửa dẫn đến sụt cân và cơ thể suy kiệt.
  • Mâu thuẫn trong các mối quan hệ: Khí sắc thất thường (quá hưng phấn hoặc quá cáu kỉnh) gây rạn nứt nghiêm trọng với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

3. Dựa trên thời gian kéo dài của triệu chứng

Các chuyên gia khuyến cáo cần đánh giá y khoa khi các biểu hiện đạt đến ngưỡng thời gian nhất định:

  • Dấu hiệu trầm cảm: Cảm giác buồn bã, mất hứng thú sâu sắc kéo dài từ 2 tuần trở lên.
  • Dấu hiệu hưng cảm: Khí sắc hưng phấn quá mức hoặc cực kỳ cáu kỉnh đi kèm tăng năng lượng kéo dài ít nhất 1 tuần.
  • Dấu hiệu hưng cảm nhẹ: Tình trạng hoạt động quá mức, mất ức chế hoặc hành vi khác thường kéo dài từ 4 ngày trở lên.

4. Các dấu hiệu cảnh báo khác

  • Rối loạn nhịp sinh học nghiêm trọng: Mất ngủ kéo dài hoặc ngủ quá nhiều (ví dụ ngủ 14-18 tiếng mỗi ngày) mà không rõ nguyên nhân thực thể.
  • Thay đổi khẩu vị và cân nặng: Sụt cân hoặc tăng cân ngoài ý muốn (thường là hơn 5% trọng lượng cơ thể trong một tháng).
  • Sử dụng chất để “tự điều trị”: Khi người bệnh bắt đầu lạm dụng rượu hoặc ma túy để làm dịu các cơn đau khổ tinh thần.
  • Vấn đề tài chính: Gặp khó khăn về kinh tế do các hành vi tiêu xài vô độ trong giai đoạn hưng cảm.

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý khi trẻ trở nên cực kỳ cáu kỉnh thay vì buồn bã, hoặc có các than phiền về cơ thể như đau bụng, đau đầu thường xuyên mà không tìm thấy bệnh lý y khoa. Việc phát hiện và can thiệp sớm sẽ giúp ngăn chặn sự tiến triển của bệnh thành các thể kháng trị và giảm thiểu rủi ro đến tính mạng.

Nếu bạn hoặc người thân thường xuyên buồn bã kéo dài, mất hứng thú, khí sắc thất thường, dễ kích động hoặc có những giai đoạn cảm xúc thay đổi bất thường, hãy chủ động thăm khám sớm. Tại Phòng khám Chuyên khoa Tâm thần Đức Tâm An, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá toàn diện tình trạng tâm lý, xác định nguyên nhân và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, giúp người bệnh ổn định cảm xúc và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Liên hệ tư vấn bởi Phòng khám Tâm lý – Tâm thần Đức Tâm An:

Đặt lịch hẹn ngay hôm nay để được tư vấn và điều trị một cách toàn diện và khoa học!

Tài liệu tham khảo:

  1. Ernstmeyer K, Christman E, editors.“Mental health and Community Concepts”. Open Resources for Nursing. 2nd edition. editors. Eau Claire (WI): Chippewa Valley Technical College; 2025 Nov 1.
  2. Ernstmeyer & Christman “Nursing Health Promotion”. Nursing Health Promotion Copyright © 2025 by WisTech Open is licensed under a Creative Commons Attribution 4.0 International License, except where otherwise noted.
  3. Benjamin J. Sadock M.D. Virginia A. Sadock M.D. Pedro Ruiz M.D. “Kaplan & Sadock’s Comprehensive Textbook of Psychiatry”, 9th Edition Copyright ©2009 Lippincott Williams & Wilkins.
  4. Clinical descriptions and diagnostic requirements for ICD-11 mental, behavioural and neurodevelopmental disorders. World Health Organization 2024.
  5. Diagnostic and statistical manual of mental disorders fifth edition. DSM – 5 TM.
  6. Ming T. Tsuang, Mauricio Tohen. “Textbook in psychiatric epidemiology”. Second edition. Published by John Wiley & Sons, Inc., Hoboken, New Jersey. Copyright 2002.
  7. Lakshmi N Yathama, Sidney H Kennedy, Sagar V Parikh, Ayal Schaffer, et all. “Bipolar Disorders”. 2012 John Wiley and Sons A/S Published by Blackwell Publishing Ltd.
  8. Meera Viswanathan, PhD. Ina Wallace, PhD. Jennifer Cook Middleton, PhD et all. “Screening for Depression, Anxiety, and Suicide Risk in Children and Adolescents: An Evidence Review for the U.S. Preventive Services Task Force”.   AHRQ Publication No. 22-05293-EF-1. October 2022.

Tư vấn chuyên môn bài viết: BS CKII Ngô Hùng Lâm – Phòng khám Đức Tâm An

Contact